demythologizations

[Mỹ]/ˌdiːmɪθɒlədʒaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌdiːmɪθəˌlɑːdʒɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình loại bỏ những huyền thoại hoặc hiểu lầm khỏi một chủ đề

Cụm từ & Cách kết hợp

critical demythologizations

phá bỏ những huyền thoại quan trọng

historical demythologizations

phá bỏ những huyền thoại lịch sử

theological demythologizations

phá bỏ những huyền thoại thần học

cultural demythologizations

phá bỏ những huyền thoại văn hóa

philosophical demythologizations

phá bỏ những huyền thoại triết học

literary demythologizations

phá bỏ những huyền thoại văn học

social demythologizations

phá bỏ những huyền thoại xã hội

psychological demythologizations

phá bỏ những huyền thoại tâm lý

scientific demythologizations

phá bỏ những huyền thoại khoa học

artistic demythologizations

phá bỏ những huyền thoại nghệ thuật

Câu ví dụ

demythologizations of ancient texts can reveal hidden meanings.

việc giải thích huyền thoại của các văn bản cổ có thể tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu.

the process of demythologizations often challenges traditional beliefs.

quá trình giải thích huyền thoại thường thách thức những niềm tin truyền thống.

scholars engage in demythologizations to reinterpret historical events.

các học giả tham gia vào việc giải thích huyền thoại để diễn giải lại các sự kiện lịch sử.

demythologizations help in understanding the cultural context of myths.

việc giải thích huyền thoại giúp hiểu rõ hơn bối cảnh văn hóa của các câu chuyện thần thoại.

many philosophers advocate for demythologizations in religious studies.

nhiều nhà triết học ủng hộ việc giải thích huyền thoại trong các nghiên cứu tôn giáo.

demythologizations can lead to a more rational view of spirituality.

việc giải thích huyền thoại có thể dẫn đến một cái nhìn lý tính hơn về tâm linh.

his book focuses on the demythologizations of popular legends.

cuốn sách của ông tập trung vào việc giải thích huyền thoại của những câu chuyện thần thoại phổ biến.

demythologizations reveal the societal values embedded in stories.

việc giải thích huyền thoại tiết lộ những giá trị xã hội được tích hợp trong các câu chuyện.

critics argue that demythologizations can strip away essential truths.

các nhà phê bình cho rằng việc giải thích huyền thoại có thể bóc đi những sự thật thiết yếu.

through demythologizations, we can better appreciate the narrative structure.

thông qua việc giải thích huyền thoại, chúng ta có thể đánh giá cao hơn cấu trúc tường thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay