desacralizations

[Mỹ]/ˌdiːˌseɪkrəlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌdiːˌseɪkrəlaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.hành động tước bỏ trạng thái thiêng liêng khỏi một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural desacralizations

phá giải thiêng văn hóa

religious desacralizations

phá giải thiêng tôn giáo

artistic desacralizations

phá giải thiêng nghệ thuật

social desacralizations

phá giải thiêng xã hội

historical desacralizations

phá giải thiêng lịch sử

symbolic desacralizations

phá giải thiêng biểu tượng

spiritual desacralizations

phá giải thiêng tâm linh

public desacralizations

phá giải thiêng công cộng

institutional desacralizations

phá giải thiêng thể chế

personal desacralizations

phá giải thiêng cá nhân

Câu ví dụ

the desacralizations of cultural symbols can lead to misunderstandings.

việc giải thiêng các biểu tượng văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm.

desacralizations in art can provoke diverse interpretations.

việc giải thiêng trong nghệ thuật có thể khơi gợi nhiều cách hiểu khác nhau.

many believe that desacralizations weaken the original meaning.

nhiều người tin rằng việc giải thiêng làm suy yếu ý nghĩa ban đầu.

the desacralizations of historical events can alter public perception.

việc giải thiêng các sự kiện lịch sử có thể thay đổi nhận thức của công chúng.

desacralizations often challenge traditional beliefs.

việc giải thiêng thường thách thức những niềm tin truyền thống.

in literature, desacralizations can lead to new narratives.

trong văn học, việc giải thiêng có thể dẫn đến những câu chuyện mới.

desacralizations in religion can spark debates among followers.

việc giải thiêng trong tôn giáo có thể gây ra các cuộc tranh luận giữa những người theo đạo.

art movements often embrace desacralizations to innovate.

các phong trào nghệ thuật thường đón nhận việc giải thiêng để sáng tạo.

desacralizations can be seen as a form of cultural critique.

việc giải thiêng có thể được xem là một hình thức phê bình văn hóa.

the process of desacralizations raises important ethical questions.

quá trình giải thiêng đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay