cultural desacralizations
phá giải thiêng văn hóa
religious desacralizations
phá giải thiêng tôn giáo
artistic desacralizations
phá giải thiêng nghệ thuật
social desacralizations
phá giải thiêng xã hội
historical desacralizations
phá giải thiêng lịch sử
symbolic desacralizations
phá giải thiêng biểu tượng
spiritual desacralizations
phá giải thiêng tâm linh
public desacralizations
phá giải thiêng công cộng
institutional desacralizations
phá giải thiêng thể chế
personal desacralizations
phá giải thiêng cá nhân
the desacralizations of cultural symbols can lead to misunderstandings.
việc giải thiêng các biểu tượng văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm.
desacralizations in art can provoke diverse interpretations.
việc giải thiêng trong nghệ thuật có thể khơi gợi nhiều cách hiểu khác nhau.
many believe that desacralizations weaken the original meaning.
nhiều người tin rằng việc giải thiêng làm suy yếu ý nghĩa ban đầu.
the desacralizations of historical events can alter public perception.
việc giải thiêng các sự kiện lịch sử có thể thay đổi nhận thức của công chúng.
desacralizations often challenge traditional beliefs.
việc giải thiêng thường thách thức những niềm tin truyền thống.
in literature, desacralizations can lead to new narratives.
trong văn học, việc giải thiêng có thể dẫn đến những câu chuyện mới.
desacralizations in religion can spark debates among followers.
việc giải thiêng trong tôn giáo có thể gây ra các cuộc tranh luận giữa những người theo đạo.
art movements often embrace desacralizations to innovate.
các phong trào nghệ thuật thường đón nhận việc giải thiêng để sáng tạo.
desacralizations can be seen as a form of cultural critique.
việc giải thiêng có thể được xem là một hình thức phê bình văn hóa.
the process of desacralizations raises important ethical questions.
quá trình giải thiêng đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng.
cultural desacralizations
phá giải thiêng văn hóa
religious desacralizations
phá giải thiêng tôn giáo
artistic desacralizations
phá giải thiêng nghệ thuật
social desacralizations
phá giải thiêng xã hội
historical desacralizations
phá giải thiêng lịch sử
symbolic desacralizations
phá giải thiêng biểu tượng
spiritual desacralizations
phá giải thiêng tâm linh
public desacralizations
phá giải thiêng công cộng
institutional desacralizations
phá giải thiêng thể chế
personal desacralizations
phá giải thiêng cá nhân
the desacralizations of cultural symbols can lead to misunderstandings.
việc giải thiêng các biểu tượng văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm.
desacralizations in art can provoke diverse interpretations.
việc giải thiêng trong nghệ thuật có thể khơi gợi nhiều cách hiểu khác nhau.
many believe that desacralizations weaken the original meaning.
nhiều người tin rằng việc giải thiêng làm suy yếu ý nghĩa ban đầu.
the desacralizations of historical events can alter public perception.
việc giải thiêng các sự kiện lịch sử có thể thay đổi nhận thức của công chúng.
desacralizations often challenge traditional beliefs.
việc giải thiêng thường thách thức những niềm tin truyền thống.
in literature, desacralizations can lead to new narratives.
trong văn học, việc giải thiêng có thể dẫn đến những câu chuyện mới.
desacralizations in religion can spark debates among followers.
việc giải thiêng trong tôn giáo có thể gây ra các cuộc tranh luận giữa những người theo đạo.
art movements often embrace desacralizations to innovate.
các phong trào nghệ thuật thường đón nhận việc giải thiêng để sáng tạo.
desacralizations can be seen as a form of cultural critique.
việc giải thiêng có thể được xem là một hình thức phê bình văn hóa.
the process of desacralizations raises important ethical questions.
quá trình giải thiêng đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay