denaturalization

[Mỹ]/diːˌnætʃərəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/diˌnætʃərəlɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình làm cho cái gì đó trở nên không tự nhiên; hành động tước đoạt quyền quốc tịch của ai đó; sự thay đổi của một trạng thái tự nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

denaturalization process

quy trình tước quốc tịch

denaturalization laws

luật tước quốc tịch

denaturalization cases

các trường hợp tước quốc tịch

denaturalization proceedings

thủ tục tước quốc tịch

denaturalization hearing

phiên điều trần tước quốc tịch

denaturalization appeal

kháng cáo tước quốc tịch

denaturalization policy

chính sách tước quốc tịch

denaturalization effects

tác động của việc tước quốc tịch

denaturalization criteria

tiêu chí tước quốc tịch

denaturalization risk

nguy cơ tước quốc tịch

Câu ví dụ

the denaturalization process can take several months.

quá trình tước quốc tịch có thể mất vài tháng.

many people fear denaturalization due to political reasons.

nhiều người lo sợ về việc tước quốc tịch vì lý do chính trị.

denaturalization can affect a person's rights and status.

việc tước quốc tịch có thể ảnh hưởng đến quyền lợi và tình trạng của một người.

the government proposed new laws regarding denaturalization.

chính phủ đã đề xuất các luật mới liên quan đến việc tước quốc tịch.

denaturalization is a serious legal matter.

việc tước quốc tịch là một vấn đề pháp lý nghiêm trọng.

she was worried about her potential denaturalization.

cô ấy lo lắng về khả năng bị tước quốc tịch của mình.

denaturalization can lead to statelessness.

việc tước quốc tịch có thể dẫn đến tình trạng không quốc tịch.

the denaturalization of citizens is a controversial topic.

việc tước quốc tịch của công dân là một chủ đề gây tranh cãi.

legal assistance is crucial in denaturalization cases.

sự hỗ trợ pháp lý là rất quan trọng trong các vụ việc tước quốc tịch.

denaturalization laws vary from country to country.

các luật về việc tước quốc tịch khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay