denitrogenated

[Mỹ]/diːˈnaɪtrəʊdʒəneɪtɪd/
[Anh]/diˈnaɪtrəˌdʒeɪtɪd/

Dịch

vt. loại bỏ nitơ khỏi một chất

Cụm từ & Cách kết hợp

denitrogenated water

nước đã khử nitơ

denitrogenated air

không khí đã khử nitơ

denitrogenated gas

khí đã khử nitơ

denitrogenated solution

dung dịch đã khử nitơ

denitrogenated environment

môi trường đã khử nitơ

denitrogenated mixture

hỗn hợp đã khử nitơ

denitrogenated sample

mẫu đã khử nitơ

denitrogenated liquid

chất lỏng đã khử nitơ

denitrogenated process

quy trình khử nitơ

denitrogenated compound

hợp chất đã khử nitơ

Câu ví dụ

the denitrogenated solution showed improved stability.

Nghiên cứu cho thấy dung dịch đã khử nitơ cho thấy độ ổn định được cải thiện.

researchers found that denitrogenated compounds are less reactive.

Các nhà nghiên cứu nhận thấy các hợp chất đã khử nitơ ít phản ứng hơn.

denitrogenated materials can be used in various industrial applications.

Các vật liệu đã khử nitơ có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

scientists are studying denitrogenated gases for environmental benefits.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại khí đã khử nitơ để có lợi cho môi trường.

denitrogenated fuels can enhance combustion efficiency.

Xăng đã khử nitơ có thể tăng hiệu suất đốt cháy.

the denitrogenated environment improved plant growth.

Môi trường đã khử nitơ đã cải thiện sự phát triển của cây trồng.

denitrogenated water samples are crucial for accurate testing.

Các mẫu nước đã khử nitơ rất quan trọng để kiểm tra chính xác.

denitrogenated air can reduce the risk of combustion.

Không khí đã khử nitơ có thể giảm nguy cơ cháy nổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay