nitrogenated

[Mỹ]/[ˈnaɪtrəd]/
[Anh]/[ˈnaɪtrəd]/

Dịch

adj. Chứa nitơ; được xử lý bằng nitơ; liên quan đến hoặc chứa hợp chất nitơ; được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã được tiêm khí nitơ để tạo ra kết cấu béo ngậy.

Cụm từ & Cách kết hợp

nitrogenated beverage

đồ uống có khí nitơ

nitrogenated water

nước có khí nitơ

nitrogenated coffee

cà phê có khí nitơ

nitrogenated fizz

khí nitơ sủi bọt

nitrogenated process

quy trình nitơ hóa

nitrogenated foam

bọt nitơ

nitrogenated gas

khí nitơ

nitrogenated texture

cấu trúc nitơ

nitrogenated drink

đồ uống có khí nitơ

Câu ví dụ

the nitrogenated beverage had a refreshing, slightly sweet taste.

Đồ uống có nitơ có vị tươi mát, ngọt nhẹ.

we use nitrogenated water to create a smooth, creamy texture in our cold brew.

Chúng tôi sử dụng nước nitơ để tạo ra kết cấu mượt mà, béo ngậy trong cà phê lạnh của chúng tôi.

nitrogenated stout is known for its cascading effect when poured.

Stout có nitơ nổi tiếng với hiệu ứng chảy xối khi rót.

the restaurant offers a variety of nitrogenated drinks on tap.

Quán ăn cung cấp nhiều loại đồ uống có nitơ khác nhau từ máy pha trực tiếp.

nitrogenated coffee provides a richer mouthfeel compared to regular iced coffee.

Cà phê có nitơ mang lại cảm giác miệng dày hơn so với cà phê đá thông thường.

the nitrogenated whipped cream was light and airy.

Whipped cream có nitơ rất nhẹ và xốp.

we are exploring the use of nitrogenated carbonation in our new soda line.

Chúng tôi đang tìm hiểu việc sử dụng khí nitơ trong dòng nước soda mới của mình.

the nitrogenated process enhances the stability of the foam.

Quy trình nitơ làm tăng tính ổn định của bọt.

customers often prefer nitrogenated beverages for their smoother texture.

Khách hàng thường ưa chuộng đồ uống có nitơ vì kết cấu mượt hơn.

the nitrogenated system requires regular maintenance to ensure optimal performance.

Hệ thống nitơ cần bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

we are testing a new nitrogenated sparkling water with a hint of citrus.

Chúng tôi đang thử nghiệm một loại nước khoáng có nitơ mới với chút hương cam quýt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay