denning a bear
Việt Nam dịch thuật
denning behavior
Việt Nam dịch thuật
denning season
Việt Nam dịch thuật
denning site
Việt Nam dịch thuật
denning fox
Việt Nam dịch thuật
denning up
Việt Nam dịch thuật
denning activity
Việt Nam dịch thuật
denning young
Việt Nam dịch thuật
denning instinct
Việt Nam dịch thuật
denning time
Việt Nam dịch thuật
the fox was busy denning in the woods.
Con cáo đang bận xây tổ trong rừng.
we observed the badgers denning near the riverbank.
Chúng tôi đã quan sát thấy cáo đất xây tổ gần bờ sông.
denning behavior is crucial for raising young.
Hành vi xây tổ rất quan trọng đối với việc nuôi dạy con non.
the animals are denning before the winter months.
Các loài động vật đang xây tổ trước mùa đông.
she spent hours researching denning habits of prairie dogs.
Cô ấy đã dành nhiều giờ nghiên cứu thói quen xây tổ của cáo sa mạc.
the camera captured images of denning otters.
Máy ảnh đã chụp được hình ảnh của những con獭 đang xây tổ.
successful denning ensures the survival of offspring.
Sự thành công trong việc xây tổ đảm bảo sự sống sót của thế hệ con cái.
the bears are actively denning for the winter.
Các con gấu đang tích cực xây tổ để chuẩn bị cho mùa đông.
denning sites are often well-hidden and protected.
Các vị trí xây tổ thường được che giấu kỹ lưỡng và bảo vệ an toàn.
he documented the process of denning by rabbits.
Anh ấy đã ghi lại quy trình xây tổ của các con thỏ.
the researchers studied denning patterns in the area.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình xây tổ trong khu vực đó.
denning provides shelter from predators and the elements.
Xây tổ cung cấp nơi trú ẩn an toàn khỏi các loài săn mồi và các yếu tố môi trường.
denning a bear
Việt Nam dịch thuật
denning behavior
Việt Nam dịch thuật
denning season
Việt Nam dịch thuật
denning site
Việt Nam dịch thuật
denning fox
Việt Nam dịch thuật
denning up
Việt Nam dịch thuật
denning activity
Việt Nam dịch thuật
denning young
Việt Nam dịch thuật
denning instinct
Việt Nam dịch thuật
denning time
Việt Nam dịch thuật
the fox was busy denning in the woods.
Con cáo đang bận xây tổ trong rừng.
we observed the badgers denning near the riverbank.
Chúng tôi đã quan sát thấy cáo đất xây tổ gần bờ sông.
denning behavior is crucial for raising young.
Hành vi xây tổ rất quan trọng đối với việc nuôi dạy con non.
the animals are denning before the winter months.
Các loài động vật đang xây tổ trước mùa đông.
she spent hours researching denning habits of prairie dogs.
Cô ấy đã dành nhiều giờ nghiên cứu thói quen xây tổ của cáo sa mạc.
the camera captured images of denning otters.
Máy ảnh đã chụp được hình ảnh của những con獭 đang xây tổ.
successful denning ensures the survival of offspring.
Sự thành công trong việc xây tổ đảm bảo sự sống sót của thế hệ con cái.
the bears are actively denning for the winter.
Các con gấu đang tích cực xây tổ để chuẩn bị cho mùa đông.
denning sites are often well-hidden and protected.
Các vị trí xây tổ thường được che giấu kỹ lưỡng và bảo vệ an toàn.
he documented the process of denning by rabbits.
Anh ấy đã ghi lại quy trình xây tổ của các con thỏ.
the researchers studied denning patterns in the area.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình xây tổ trong khu vực đó.
denning provides shelter from predators and the elements.
Xây tổ cung cấp nơi trú ẩn an toàn khỏi các loài săn mồi và các yếu tố môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay