densifiability

[Mỹ]/[ˈden.sɪ.faɪ.ə.bɪl.ɪ.ti]/
[Anh]/[ˈden.sɪ.faɪ.ə.bɪl.ɪ.ti]/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể được đặc chắc; Mức độ mà một vật liệu có thể được nén chặt hoặc trở nên đặc hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

assessing densifiability

đánh giá khả năng đặc chắc

improving densifiability

cải thiện khả năng đặc chắc

densifiability limits

giới hạn khả năng đặc chắc

analyzing densifiability

phân tích khả năng đặc chắc

enhanced densifiability

kỹ năng đặc chắc được nâng cao

densifiability testing

kiểm tra khả năng đặc chắc

predicting densifiability

dự đoán khả năng đặc chắc

influence densifiability

ảnh hưởng đến khả năng đặc chắc

densifiability factor

yếu tố khả năng đặc chắc

investigating densifiability

nghiên cứu khả năng đặc chắc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay