densification

[Mỹ]/ˌdɛnsɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌdɛnəfɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình làm cho một cái gì đó đặc hơn; hành động tăng cường độ tập trung; quá trình làm đặc
Word Forms
số nhiềudensifications

Cụm từ & Cách kết hợp

urban densification

đô thị hóa dày đặc

population densification

tăng mật độ dân số

economic densification

đô thị hóa kinh tế

spatial densification

đô thị hóa không gian

densification process

quá trình đô thị hóa dày đặc

densification strategy

chiến lược đô thị hóa dày đặc

densification policy

chính sách đô thị hóa dày đặc

densification trends

xu hướng đô thị hóa dày đặc

densification challenges

thách thức về đô thị hóa dày đặc

densification effects

tác động của đô thị hóa dày đặc

Câu ví dụ

densification of urban areas can lead to increased housing costs.

việc tăng mật độ dân cư đô thị có thể dẫn đến chi phí nhà ở tăng cao.

the densification process is essential for sustainable city development.

quá trình tăng mật độ dân cư là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững của các thành phố.

densification strategies can help reduce urban sprawl.

các chiến lược tăng mật độ dân cư có thể giúp giảm sự mở rộng đô thị.

many cities are focusing on densification to improve public transportation.

nhiều thành phố đang tập trung vào việc tăng mật độ dân cư để cải thiện giao thông công cộng.

densification can create more vibrant community spaces.

việc tăng mật độ dân cư có thể tạo ra nhiều không gian cộng đồng sôi động hơn.

effective densification requires careful urban planning.

việc tăng mật độ dân cư hiệu quả đòi hỏi quy hoạch đô thị cẩn thận.

the benefits of densification include reduced commute times.

những lợi ích của việc tăng mật độ dân cư bao gồm thời gian đi lại ngắn hơn.

densification often leads to improved infrastructure efficiency.

việc tăng mật độ dân cư thường dẫn đến hiệu quả cơ sở hạ tầng được cải thiện.

residents may have mixed feelings about densification in their neighborhoods.

người dân có thể có những cảm xúc lẫn lộn về việc tăng mật độ dân cư ở khu dân cư của họ.

urban densification can be a solution to housing shortages.

việc tăng mật độ dân cư đô thị có thể là một giải pháp cho tình trạng thiếu nhà ở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay