| số nhiều | dilutions |
dilution factor
hệ số pha loãng
dilution series
dãy pha loãng
dilution method
phương pháp pha loãng
dilution ratio
tỷ lệ pha loãng
dilution rate
tốc độ pha loãng
rate of dilution
tốc độ pha loãng
dilution effect
hiệu ứng pha loãng
The dilution of the company's shares led to a drop in stock price.
Việc pha loãng cổ phiếu của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu.
The dilution of the solution made it less concentrated.
Việc pha loãng dung dịch đã khiến nó loãng hơn.
Overdilution of the mixture resulted in a weak flavor.
Pha loãng quá mức hỗn hợp đã dẫn đến hương vị nhạt.
The dilution factor must be carefully calculated in the experiment.
Hệ số pha loãng phải được tính toán cẩn thận trong thí nghiệm.
The dilution process involves adding more solvent to decrease concentration.
Quá trình pha loãng liên quan đến việc thêm nhiều dung môi hơn để giảm nồng độ.
Dilution is a common technique used in chemistry laboratories.
Pha loãng là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học.
The dilution of responsibilities among team members can lead to confusion.
Việc phân tán trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.
Dilution is often necessary to adjust the strength of a solution.
Pha loãng thường cần thiết để điều chỉnh độ mạnh của dung dịch.
The dilution of power within the organization caused inefficiencies.
Việc phân tán quyền lực trong tổ chức đã gây ra sự kém hiệu quả.
Proper dilution is crucial for accurate measurement in the laboratory.
Pha loãng đúng cách là rất quan trọng để đo lường chính xác trong phòng thí nghiệm.
dilution factor
hệ số pha loãng
dilution series
dãy pha loãng
dilution method
phương pháp pha loãng
dilution ratio
tỷ lệ pha loãng
dilution rate
tốc độ pha loãng
rate of dilution
tốc độ pha loãng
dilution effect
hiệu ứng pha loãng
The dilution of the company's shares led to a drop in stock price.
Việc pha loãng cổ phiếu của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu.
The dilution of the solution made it less concentrated.
Việc pha loãng dung dịch đã khiến nó loãng hơn.
Overdilution of the mixture resulted in a weak flavor.
Pha loãng quá mức hỗn hợp đã dẫn đến hương vị nhạt.
The dilution factor must be carefully calculated in the experiment.
Hệ số pha loãng phải được tính toán cẩn thận trong thí nghiệm.
The dilution process involves adding more solvent to decrease concentration.
Quá trình pha loãng liên quan đến việc thêm nhiều dung môi hơn để giảm nồng độ.
Dilution is a common technique used in chemistry laboratories.
Pha loãng là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học.
The dilution of responsibilities among team members can lead to confusion.
Việc phân tán trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.
Dilution is often necessary to adjust the strength of a solution.
Pha loãng thường cần thiết để điều chỉnh độ mạnh của dung dịch.
The dilution of power within the organization caused inefficiencies.
Việc phân tán quyền lực trong tổ chức đã gây ra sự kém hiệu quả.
Proper dilution is crucial for accurate measurement in the laboratory.
Pha loãng đúng cách là rất quan trọng để đo lường chính xác trong phòng thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay