densify materials
tăng mật độ vật liệu
densify soil
tăng mật độ đất
densify population
tăng mật độ dân số
densify structure
tăng mật độ cấu trúc
densify network
tăng mật độ mạng
densify resources
tăng mật độ nguồn lực
densify products
tăng mật độ sản phẩm
densify data
tăng mật độ dữ liệu
densify space
tăng mật độ không gian
densify design
tăng mật độ thiết kế
the city plans to densify its urban areas to accommodate more residents.
thành phố có kế hoạch tăng mật độ các khu vực đô thị để đáp ứng thêm cư dân.
scientists are researching how to densify materials for better performance.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách làm cho vật liệu đặc hơn để cải thiện hiệu suất.
efforts to densify the forest will help improve biodiversity.
nỗ lực tăng mật độ rừng sẽ giúp cải thiện đa dạng sinh học.
they aim to densify the housing market by introducing new apartments.
họ có kế hoạch làm cho thị trường nhà ở mật độ cao hơn bằng cách giới thiệu các căn hộ mới.
the company plans to densify its supply chain for efficiency.
công ty có kế hoạch tăng mật độ chuỗi cung ứng để đạt hiệu quả cao hơn.
to densify the soil, farmers often use compost and fertilizers.
để làm cho đất đặc hơn, nông dân thường sử dụng phân hữu cơ và phân bón.
urban planners are looking for ways to densify public transport systems.
các nhà quy hoạch đô thị đang tìm kiếm các phương pháp để tăng mật độ hệ thống giao thông công cộng.
they want to densify the existing park to create more green spaces.
họ muốn làm cho công viên hiện có mật độ cao hơn để tạo ra nhiều không gian xanh hơn.
to densify the data, we need to apply advanced algorithms.
để làm cho dữ liệu đặc hơn, chúng ta cần áp dụng các thuật toán nâng cao.
the initiative aims to densify community resources for better access.
sáng kiến nhằm mục đích tăng mật độ nguồn lực cộng đồng để tiếp cận tốt hơn.
densify materials
tăng mật độ vật liệu
densify soil
tăng mật độ đất
densify population
tăng mật độ dân số
densify structure
tăng mật độ cấu trúc
densify network
tăng mật độ mạng
densify resources
tăng mật độ nguồn lực
densify products
tăng mật độ sản phẩm
densify data
tăng mật độ dữ liệu
densify space
tăng mật độ không gian
densify design
tăng mật độ thiết kế
the city plans to densify its urban areas to accommodate more residents.
thành phố có kế hoạch tăng mật độ các khu vực đô thị để đáp ứng thêm cư dân.
scientists are researching how to densify materials for better performance.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách làm cho vật liệu đặc hơn để cải thiện hiệu suất.
efforts to densify the forest will help improve biodiversity.
nỗ lực tăng mật độ rừng sẽ giúp cải thiện đa dạng sinh học.
they aim to densify the housing market by introducing new apartments.
họ có kế hoạch làm cho thị trường nhà ở mật độ cao hơn bằng cách giới thiệu các căn hộ mới.
the company plans to densify its supply chain for efficiency.
công ty có kế hoạch tăng mật độ chuỗi cung ứng để đạt hiệu quả cao hơn.
to densify the soil, farmers often use compost and fertilizers.
để làm cho đất đặc hơn, nông dân thường sử dụng phân hữu cơ và phân bón.
urban planners are looking for ways to densify public transport systems.
các nhà quy hoạch đô thị đang tìm kiếm các phương pháp để tăng mật độ hệ thống giao thông công cộng.
they want to densify the existing park to create more green spaces.
họ muốn làm cho công viên hiện có mật độ cao hơn để tạo ra nhiều không gian xanh hơn.
to densify the data, we need to apply advanced algorithms.
để làm cho dữ liệu đặc hơn, chúng ta cần áp dụng các thuật toán nâng cao.
the initiative aims to densify community resources for better access.
sáng kiến nhằm mục đích tăng mật độ nguồn lực cộng đồng để tiếp cận tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay