depended on
phụ thuộc vào
depended heavily
phụ thuộc nhiều
depended entirely
phụ thuộc hoàn toàn
depended solely
phụ thuộc duy nhất
depended largely
phụ thuộc phần lớn
depended greatly
phụ thuộc rất nhiều
depended mostly
phụ thuộc phần lớn
depended mainly
phụ thuộc chủ yếu
depended much
phụ thuộc nhiều
depended partly
phụ thuộc một phần
her success depended on hard work and dedication.
thành công của cô phụ thuộc vào sự chăm chỉ và tận tâm.
the outcome of the game depended on the last minute.
kết quả của trận đấu phụ thuộc vào phút cuối cùng.
his decision depended on the weather conditions.
quyết định của anh ấy phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
our plans depended on the availability of the venue.
kế hoạch của chúng tôi phụ thuộc vào tình trạng sẵn có của địa điểm.
the project depended heavily on teamwork.
dự án phụ thuộc nhiều vào sự hợp tác của nhóm.
the success of the event depended on careful planning.
thành công của sự kiện phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận.
her mood often depended on the feedback she received.
tâm trạng của cô thường phụ thuộc vào phản hồi mà cô nhận được.
the results depended on the accuracy of the data.
kết quả phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu.
his health depended on his lifestyle choices.
sức khỏe của anh ấy phụ thuộc vào những lựa chọn lối sống của anh ấy.
the travel plans depended on the budget available.
kế hoạch đi lại phụ thuộc vào ngân sách hiện có.
depended on
phụ thuộc vào
depended heavily
phụ thuộc nhiều
depended entirely
phụ thuộc hoàn toàn
depended solely
phụ thuộc duy nhất
depended largely
phụ thuộc phần lớn
depended greatly
phụ thuộc rất nhiều
depended mostly
phụ thuộc phần lớn
depended mainly
phụ thuộc chủ yếu
depended much
phụ thuộc nhiều
depended partly
phụ thuộc một phần
her success depended on hard work and dedication.
thành công của cô phụ thuộc vào sự chăm chỉ và tận tâm.
the outcome of the game depended on the last minute.
kết quả của trận đấu phụ thuộc vào phút cuối cùng.
his decision depended on the weather conditions.
quyết định của anh ấy phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
our plans depended on the availability of the venue.
kế hoạch của chúng tôi phụ thuộc vào tình trạng sẵn có của địa điểm.
the project depended heavily on teamwork.
dự án phụ thuộc nhiều vào sự hợp tác của nhóm.
the success of the event depended on careful planning.
thành công của sự kiện phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận.
her mood often depended on the feedback she received.
tâm trạng của cô thường phụ thuộc vào phản hồi mà cô nhận được.
the results depended on the accuracy of the data.
kết quả phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu.
his health depended on his lifestyle choices.
sức khỏe của anh ấy phụ thuộc vào những lựa chọn lối sống của anh ấy.
the travel plans depended on the budget available.
kế hoạch đi lại phụ thuộc vào ngân sách hiện có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay