relied

[Mỹ]/rɪˈlaɪd/
[Anh]/rɪˈlaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của rely

Cụm từ & Cách kết hợp

relied on

dựa vào

relied heavily

dựa nhiều vào

relied upon

dựa vào

relied too

dựa quá nhiều

relied solely

dựa duy nhất

relied mostly

dựa phần lớn

relied greatly

dựa rất nhiều

relied primarily

dựa chủ yếu

relied much

dựa nhiều

Câu ví dụ

she relied on her friends for support during tough times.

Cô ấy dựa vào bạn bè để được hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.

the team relied heavily on their captain's experience.

Đội đã rất dựa vào kinh nghiệm của đội trưởng.

he relied on public transportation to get to work.

Anh ấy dựa vào phương tiện công cộng để đến nơi làm việc.

many students relied on online resources for their studies.

Nhiều sinh viên dựa vào các nguồn trực tuyến cho việc học tập của họ.

they relied on the weather forecast to plan their trip.

Họ dựa vào dự báo thời tiết để lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.

she relied on her instincts to make the right decision.

Cô ấy dựa vào trực giác của mình để đưa ra quyết định đúng đắn.

our project relied on collaboration between different departments.

Dự án của chúng tôi phụ thuộc vào sự hợp tác giữa các phòng ban khác nhau.

he relied on his savings to start a new business.

Anh ấy dựa vào tiền tiết kiệm của mình để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.

the company relied on customer feedback to improve its products.

Công ty dựa vào phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm của mình.

she relied on her mentor's guidance throughout her career.

Cô ấy dựa vào sự hướng dẫn của người cố vấn của mình trong suốt sự nghiệp của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay