relied on
dựa vào
relied heavily
dựa nhiều vào
relied upon
dựa vào
relied too
dựa quá nhiều
relied solely
dựa duy nhất
relied mostly
dựa phần lớn
relied greatly
dựa rất nhiều
relied primarily
dựa chủ yếu
relied much
dựa nhiều
she relied on her friends for support during tough times.
Cô ấy dựa vào bạn bè để được hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.
the team relied heavily on their captain's experience.
Đội đã rất dựa vào kinh nghiệm của đội trưởng.
he relied on public transportation to get to work.
Anh ấy dựa vào phương tiện công cộng để đến nơi làm việc.
many students relied on online resources for their studies.
Nhiều sinh viên dựa vào các nguồn trực tuyến cho việc học tập của họ.
they relied on the weather forecast to plan their trip.
Họ dựa vào dự báo thời tiết để lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
she relied on her instincts to make the right decision.
Cô ấy dựa vào trực giác của mình để đưa ra quyết định đúng đắn.
our project relied on collaboration between different departments.
Dự án của chúng tôi phụ thuộc vào sự hợp tác giữa các phòng ban khác nhau.
he relied on his savings to start a new business.
Anh ấy dựa vào tiền tiết kiệm của mình để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.
the company relied on customer feedback to improve its products.
Công ty dựa vào phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm của mình.
she relied on her mentor's guidance throughout her career.
Cô ấy dựa vào sự hướng dẫn của người cố vấn của mình trong suốt sự nghiệp của mình.
relied on
dựa vào
relied heavily
dựa nhiều vào
relied upon
dựa vào
relied too
dựa quá nhiều
relied solely
dựa duy nhất
relied mostly
dựa phần lớn
relied greatly
dựa rất nhiều
relied primarily
dựa chủ yếu
relied much
dựa nhiều
she relied on her friends for support during tough times.
Cô ấy dựa vào bạn bè để được hỗ trợ trong những thời điểm khó khăn.
the team relied heavily on their captain's experience.
Đội đã rất dựa vào kinh nghiệm của đội trưởng.
he relied on public transportation to get to work.
Anh ấy dựa vào phương tiện công cộng để đến nơi làm việc.
many students relied on online resources for their studies.
Nhiều sinh viên dựa vào các nguồn trực tuyến cho việc học tập của họ.
they relied on the weather forecast to plan their trip.
Họ dựa vào dự báo thời tiết để lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
she relied on her instincts to make the right decision.
Cô ấy dựa vào trực giác của mình để đưa ra quyết định đúng đắn.
our project relied on collaboration between different departments.
Dự án của chúng tôi phụ thuộc vào sự hợp tác giữa các phòng ban khác nhau.
he relied on his savings to start a new business.
Anh ấy dựa vào tiền tiết kiệm của mình để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.
the company relied on customer feedback to improve its products.
Công ty dựa vào phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm của mình.
she relied on her mentor's guidance throughout her career.
Cô ấy dựa vào sự hướng dẫn của người cố vấn của mình trong suốt sự nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay