deposition

[Mỹ]/ˌdepə'zɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌdɛpə'zɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự cách chức; trầm tích; lời khai đã tuyên thệ tại tòa; lời chứng, tuyên bố
Word Forms
số nhiềudepositions

Cụm từ & Cách kết hợp

sworn deposition

pháp trình tuyên thề

court deposition

pháp trình của tòa án

oral deposition

pháp trình bằng lời

vapor deposition

bốc hơi lắng đọng

chemical vapor deposition

quy trình lắng hơi hóa học

deposition rate

tốc độ lắng đọng

electrochemical deposition

lắng đọng điện hóa

chemical deposition

lắng đọng hóa học

sediment deposition

bồi lắng trầm tích

chemical vapour deposition

lắng đọng hơi hóa học

physical vapor deposition

lắng đọng hơi vật lý

deposition velocity

vận tốc lắng đọng

electrophoretic deposition

lắng đọng điện di

ion deposition

lắng đọng ion

Câu ví dụ

The witness gave a deposition to the court.

Người chứng nhân đã cung cấp lời khai cho tòa án.

The lawyer prepared the deposition for the upcoming trial.

Luật sư đã chuẩn bị lời khai cho phiên tòa sắp tới.

During the deposition, the defendant answered the questions truthfully.

Trong quá trình khai báo, bị cáo đã trả lời các câu hỏi một cách trung thực.

The deposition was recorded for future reference.

Lời khai đã được ghi lại để tham khảo trong tương lai.

The deposition process can be lengthy and tedious.

Quy trình khai báo có thể dài và tẻ nhạt.

The deposition of the witness was crucial for the case.

Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.

The deposition revealed new information about the crime.

Lời khai tiết lộ thông tin mới về tội phạm.

The deposition will be used as evidence in court.

Lời khai sẽ được sử dụng làm bằng chứng tại tòa án.

The attorney cross-examined the witness during the deposition.

Luật sư đã thẩm vấn người chứng nhân trong quá trình khai báo.

The deposition was scheduled for next week.

Phiên khai báo đã được lên lịch cho tuần tới.

Ví dụ thực tế

Edith will be present at all the depositions.

Edith sẽ có mặt tại tất cả các buổi lấy lời khai.

Nguồn: Out of Control Season 3

As a result, bone deposition decreases due to a lack of stress, while resorption increases.

Do đó, sự lắng đọng xương giảm do thiếu áp lực, trong khi sự hấp thụ lại tăng lên.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

It wasn't a deposition, but it was similar.

Đó không phải là một buổi lấy lời khai, nhưng nó khá giống.

Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)

No, we'll float the prosecution a new suspect and they'll cancel the depositions completely.

Không, chúng ta sẽ đưa cho công tố viên một đối tượng khả nghi mới và họ sẽ hủy bỏ hoàn toàn các buổi lấy lời khai.

Nguồn: Out of Control Season 3

Wait... if there's no deposition, then there can be no first chair.

Khoan đã... nếu không có buổi lấy lời khai, thì không thể có vị trí chủ tịch đầu tiên.

Nguồn: Out of Control Season 3

People vs. Aaron Brown, deposition, December , .

Mọi người kiện Aaron Brown, lấy lời khai, tháng 12, .

Nguồn: English little tyrant

Our discovery process in depositions and document requests...

Quy trình khám phá của chúng tôi trong các buổi lấy lời khai và yêu cầu tài liệu...

Nguồn: Wedding Battle Selection

Now, who's responsible for the Keith deposition?

Giờ thì ai chịu trách nhiệm cho buổi lấy lời khai của Keith?

Nguồn: Modern Family - Season 02

I was reading from the transcript for the deposition.

Tôi đang đọc từ bản ghi chép của buổi lấy lời khai.

Nguồn: Go blank axis version

Here's his signature from a court case deposition in 1612.

Đây là chữ ký của anh ấy từ một buổi lấy lời khai trong vụ án tại tòa năm 1612.

Nguồn: Cheddar Science Interpretation (Bilingual Selected)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay