depravities

[Mỹ]/[dɪˈprevɪtiːz]/
[Anh]/[dɪˈprevɪtiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những hành động đồi bại hoặc độc ác; sự tha hóa đạo đức; những trường hợp đồi bại.

Cụm từ & Cách kết hợp

exposing depravities

tiết lộ những đồi bại

such depravities

những đồi bại như vậy

avoid depravities

tránh những đồi bại

depravities abound

những đồi bại tràn lan

witnessing depravities

chứng kiến những đồi bại

highlighting depravities

làm nổi bật những đồi bại

fueled by depravities

do những đồi bại thúc đẩy

revealing depravities

phơi bày những đồi bại

condemning depravities

lên án những đồi bại

root of depravities

gốc rễ của những đồi bại

Câu ví dụ

the investigation uncovered numerous depravities within the corrupt organization.

cuộc điều tra đã phát hiện ra nhiều sự đồi bại trong tổ chức tham nhũng.

he exposed the depravities of the political system to the public.

anh ta đã phơi bày sự đồi bại của hệ thống chính trị với công chúng.

the novel vividly portrays the depravities of war and human cruelty.

tiểu thuyết mô tả sống động sự đồi bại của chiến tranh và sự tàn nhẫn của con người.

witnesses testified to the depravities committed by the abusive regime.

những nhân chứng đã khai báo về những sự đồi bại do chế độ lạm dụng gây ra.

the report detailed the depravities of the prison system and its treatment of inmates.

báo cáo chi tiết sự đồi bại của hệ thống nhà tù và cách đối xử của nó với tù nhân.

the film explored the depravities of unchecked power and greed.

phim khám phá sự đồi bại của quyền lực không bị kiểm soát và lòng tham.

the journalist documented the depravities of child labor in the factories.

nhà báo ghi lại sự đồi bại của lao động trẻ em trong các nhà máy.

the historical account revealed the depravities of slavery and its impact on families.

bản tường thuật lịch sử tiết lộ sự đồi bại của chế độ nô lệ và tác động của nó đến các gia đình.

the speaker condemned the depravities of the society and called for reform.

người phát biểu lên án sự đồi bại của xã hội và kêu gọi cải cách.

the court case highlighted the depravities of human trafficking and exploitation.

vụ kiện đã làm nổi bật sự đồi bại của buôn người và bóc lột.

the documentary exposed the depravities of the pharmaceutical industry's marketing practices.

phim tài liệu phơi bày sự đồi bại trong các phương pháp tiếp thị của ngành dược phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay