exposing depravities
tiết lộ những đồi bại
such depravities
những đồi bại như vậy
avoid depravities
tránh những đồi bại
depravities abound
những đồi bại tràn lan
witnessing depravities
chứng kiến những đồi bại
highlighting depravities
làm nổi bật những đồi bại
fueled by depravities
do những đồi bại thúc đẩy
revealing depravities
phơi bày những đồi bại
condemning depravities
lên án những đồi bại
root of depravities
gốc rễ của những đồi bại
the investigation uncovered numerous depravities within the corrupt organization.
cuộc điều tra đã phát hiện ra nhiều sự đồi bại trong tổ chức tham nhũng.
he exposed the depravities of the political system to the public.
anh ta đã phơi bày sự đồi bại của hệ thống chính trị với công chúng.
the novel vividly portrays the depravities of war and human cruelty.
tiểu thuyết mô tả sống động sự đồi bại của chiến tranh và sự tàn nhẫn của con người.
witnesses testified to the depravities committed by the abusive regime.
những nhân chứng đã khai báo về những sự đồi bại do chế độ lạm dụng gây ra.
the report detailed the depravities of the prison system and its treatment of inmates.
báo cáo chi tiết sự đồi bại của hệ thống nhà tù và cách đối xử của nó với tù nhân.
the film explored the depravities of unchecked power and greed.
phim khám phá sự đồi bại của quyền lực không bị kiểm soát và lòng tham.
the journalist documented the depravities of child labor in the factories.
nhà báo ghi lại sự đồi bại của lao động trẻ em trong các nhà máy.
the historical account revealed the depravities of slavery and its impact on families.
bản tường thuật lịch sử tiết lộ sự đồi bại của chế độ nô lệ và tác động của nó đến các gia đình.
the speaker condemned the depravities of the society and called for reform.
người phát biểu lên án sự đồi bại của xã hội và kêu gọi cải cách.
the court case highlighted the depravities of human trafficking and exploitation.
vụ kiện đã làm nổi bật sự đồi bại của buôn người và bóc lột.
the documentary exposed the depravities of the pharmaceutical industry's marketing practices.
phim tài liệu phơi bày sự đồi bại trong các phương pháp tiếp thị của ngành dược phẩm.
exposing depravities
tiết lộ những đồi bại
such depravities
những đồi bại như vậy
avoid depravities
tránh những đồi bại
depravities abound
những đồi bại tràn lan
witnessing depravities
chứng kiến những đồi bại
highlighting depravities
làm nổi bật những đồi bại
fueled by depravities
do những đồi bại thúc đẩy
revealing depravities
phơi bày những đồi bại
condemning depravities
lên án những đồi bại
root of depravities
gốc rễ của những đồi bại
the investigation uncovered numerous depravities within the corrupt organization.
cuộc điều tra đã phát hiện ra nhiều sự đồi bại trong tổ chức tham nhũng.
he exposed the depravities of the political system to the public.
anh ta đã phơi bày sự đồi bại của hệ thống chính trị với công chúng.
the novel vividly portrays the depravities of war and human cruelty.
tiểu thuyết mô tả sống động sự đồi bại của chiến tranh và sự tàn nhẫn của con người.
witnesses testified to the depravities committed by the abusive regime.
những nhân chứng đã khai báo về những sự đồi bại do chế độ lạm dụng gây ra.
the report detailed the depravities of the prison system and its treatment of inmates.
báo cáo chi tiết sự đồi bại của hệ thống nhà tù và cách đối xử của nó với tù nhân.
the film explored the depravities of unchecked power and greed.
phim khám phá sự đồi bại của quyền lực không bị kiểm soát và lòng tham.
the journalist documented the depravities of child labor in the factories.
nhà báo ghi lại sự đồi bại của lao động trẻ em trong các nhà máy.
the historical account revealed the depravities of slavery and its impact on families.
bản tường thuật lịch sử tiết lộ sự đồi bại của chế độ nô lệ và tác động của nó đến các gia đình.
the speaker condemned the depravities of the society and called for reform.
người phát biểu lên án sự đồi bại của xã hội và kêu gọi cải cách.
the court case highlighted the depravities of human trafficking and exploitation.
vụ kiện đã làm nổi bật sự đồi bại của buôn người và bóc lột.
the documentary exposed the depravities of the pharmaceutical industry's marketing practices.
phim tài liệu phơi bày sự đồi bại trong các phương pháp tiếp thị của ngành dược phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay