deregulatings policies
các chính sách tự do hóa
deregulatings effects
tác động của tự do hóa
deregulatings trends
xu hướng tự do hóa
deregulatings measures
các biện pháp tự do hóa
deregulatings strategies
các chiến lược tự do hóa
deregulatings initiatives
các sáng kiến tự do hóa
deregulatings framework
khung tự do hóa
deregulatings environment
môi trường tự do hóa
deregulatings challenges
các thách thức tự do hóa
deregulatings impacts
tác động của tự do hóa
the government is considering deregulatings in the banking sector.
chính phủ đang xem xét việc nới lỏng quy định trong lĩnh vực ngân hàng.
deregulatings can lead to increased competition among businesses.
việc nới lỏng quy định có thể dẫn đến tăng cường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
many argue that deregulatings can harm consumer protection.
nhiều người cho rằng việc nới lỏng quy định có thể gây hại cho bảo vệ người tiêu dùng.
they are advocating for deregulatings in the energy market.
họ đang ủng hộ việc nới lỏng quy định trong thị trường năng lượng.
deregulatings could result in lower prices for consumers.
việc nới lỏng quy định có thể dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng.
critics of deregulatings believe it increases risks in the economy.
những người chỉ trích việc nới lỏng quy định tin rằng nó làm tăng rủi ro trong nền kinh tế.
some industries benefit from deregulatings and innovation.
một số ngành công nghiệp được hưởng lợi từ việc nới lỏng quy định và đổi mới.
the impact of deregulatings is still being studied by economists.
tác động của việc nới lỏng quy định vẫn đang được các nhà kinh tế nghiên cứu.
deregulatings can sometimes lead to economic growth.
việc nới lỏng quy định đôi khi có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
supporters claim that deregulatings enhance market efficiency.
những người ủng hộ cho rằng việc nới lỏng quy định nâng cao hiệu quả thị trường.
deregulatings policies
các chính sách tự do hóa
deregulatings effects
tác động của tự do hóa
deregulatings trends
xu hướng tự do hóa
deregulatings measures
các biện pháp tự do hóa
deregulatings strategies
các chiến lược tự do hóa
deregulatings initiatives
các sáng kiến tự do hóa
deregulatings framework
khung tự do hóa
deregulatings environment
môi trường tự do hóa
deregulatings challenges
các thách thức tự do hóa
deregulatings impacts
tác động của tự do hóa
the government is considering deregulatings in the banking sector.
chính phủ đang xem xét việc nới lỏng quy định trong lĩnh vực ngân hàng.
deregulatings can lead to increased competition among businesses.
việc nới lỏng quy định có thể dẫn đến tăng cường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
many argue that deregulatings can harm consumer protection.
nhiều người cho rằng việc nới lỏng quy định có thể gây hại cho bảo vệ người tiêu dùng.
they are advocating for deregulatings in the energy market.
họ đang ủng hộ việc nới lỏng quy định trong thị trường năng lượng.
deregulatings could result in lower prices for consumers.
việc nới lỏng quy định có thể dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng.
critics of deregulatings believe it increases risks in the economy.
những người chỉ trích việc nới lỏng quy định tin rằng nó làm tăng rủi ro trong nền kinh tế.
some industries benefit from deregulatings and innovation.
một số ngành công nghiệp được hưởng lợi từ việc nới lỏng quy định và đổi mới.
the impact of deregulatings is still being studied by economists.
tác động của việc nới lỏng quy định vẫn đang được các nhà kinh tế nghiên cứu.
deregulatings can sometimes lead to economic growth.
việc nới lỏng quy định đôi khi có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
supporters claim that deregulatings enhance market efficiency.
những người ủng hộ cho rằng việc nới lỏng quy định nâng cao hiệu quả thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay