deregulatory

[Mỹ]/[ˈdɪrɪɡjʊlɪtri]/
[Anh]/[ˈdɪrɪɡjʊlətri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc liên quan đến việc bãi bỏ quy định; thúc đẩy việc bãi bỏ quy định.

Cụm từ & Cách kết hợp

deregulatory push

Việt Nam hóa giải quy định

deregulatory environment

Môi trường giảm quy định

deregulatory reforms

Các cải cách giảm quy định

undertaking deregulatory

Thực hiện việc giảm quy định

highly deregulatory

Rất giảm quy định

deregulatory impact

Tác động của việc giảm quy định

post-deregulatory period

Kỳ sau khi giảm quy định

deregulatory policies

Các chính sách giảm quy định

a deregulatory shift

Sự chuyển hướng giảm quy định

Câu ví dụ

the government's deregulatory approach sparked debate among economists.

Phương pháp phi điều tiết của chính phủ đã gây ra tranh luận trong giới kinh tế học.

a deregulatory environment can foster innovation and competition.

Một môi trường phi điều tiết có thể thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh.

the industry strongly advocated for a deregulatory shift in policy.

Ngành công nghiệp mạnh mẽ ủng hộ sự thay đổi chính sách theo hướng phi điều tiết.

critics warned of potential risks associated with the deregulatory measures.

Các nhà chỉ trích đã cảnh báo về những rủi ro tiềm tàng liên quan đến các biện pháp phi điều tiết.

the deregulatory reforms aimed to streamline business operations.

Các cải cách phi điều tiết nhằm đơn giản hóa hoạt động kinh doanh.

there's growing support for a more deregulatory stance on energy markets.

Có sự ủng hộ ngày càng tăng đối với lập trường phi điều tiết hơn nữa trong thị trường năng lượng.

the impact of the deregulatory changes will be closely monitored.

Tác động của các thay đổi phi điều tiết sẽ được theo dõi chặt chẽ.

the company benefited from the deregulatory changes in the financial sector.

Công ty đã hưởng lợi từ các thay đổi phi điều tiết trong lĩnh vực tài chính.

a deregulatory framework can reduce bureaucratic burdens on businesses.

Một khung phi điều tiết có thể giảm gánh nặng hành chính đối với các doanh nghiệp.

the study examined the long-term effects of the deregulatory policies.

Nghiên cứu đã xem xét tác động lâu dài của các chính sách phi điều tiết.

the move towards a deregulatory system was controversial but necessary.

Việc chuyển hướng sang hệ thống phi điều tiết là gây tranh cãi nhưng cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay