privatizing services
thuê ngoài dịch vụ
privatizing assets
thuê ngoài tài sản
privatizing education
thuê ngoài giáo dục
privatizing healthcare
thuê ngoài chăm sóc sức khỏe
privatizing utilities
thuê ngoài tiện ích
privatizing production
thuê ngoài sản xuất
privatizing infrastructure
thuê ngoài cơ sở hạ tầng
privatizing management
thuê ngoài quản lý
privatizing operations
thuê ngoài hoạt động
privatizing functions
thuê ngoài chức năng
the government is considering privatizing the public transportation system.
chính phủ đang xem xét việc tư nhân hóa hệ thống giao thông công cộng.
privatizing state-owned enterprises can lead to increased efficiency.
việc tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước có thể dẫn đến tăng hiệu quả.
many believe that privatizing healthcare will improve services.
nhiều người tin rằng việc tư nhân hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ cải thiện chất lượng dịch vụ.
privatizing education could provide more options for students.
việc tư nhân hóa giáo dục có thể cung cấp nhiều lựa chọn hơn cho học sinh.
the debate over privatizing water resources continues to grow.
cuộc tranh luận về việc tư nhân hóa nguồn tài nguyên nước tiếp tục diễn ra.
privatizing the energy sector has sparked a lot of controversy.
việc tư nhân hóa ngành năng lượng đã gây ra nhiều tranh cãi.
some argue that privatizing the postal service could reduce costs.
một số người cho rằng việc tư nhân hóa dịch vụ bưu điện có thể giảm chi phí.
privatizing public parks may limit access for low-income families.
việc tư nhân hóa các công viên công cộng có thể hạn chế khả năng tiếp cận của các gia đình có thu nhập thấp.
there are risks involved in privatizing essential services.
có những rủi ro liên quan đến việc tư nhân hóa các dịch vụ thiết yếu.
privatizing the telecommunications industry has led to more competition.
việc tư nhân hóa ngành công nghiệp viễn thông đã dẫn đến sự cạnh tranh nhiều hơn.
privatizing services
thuê ngoài dịch vụ
privatizing assets
thuê ngoài tài sản
privatizing education
thuê ngoài giáo dục
privatizing healthcare
thuê ngoài chăm sóc sức khỏe
privatizing utilities
thuê ngoài tiện ích
privatizing production
thuê ngoài sản xuất
privatizing infrastructure
thuê ngoài cơ sở hạ tầng
privatizing management
thuê ngoài quản lý
privatizing operations
thuê ngoài hoạt động
privatizing functions
thuê ngoài chức năng
the government is considering privatizing the public transportation system.
chính phủ đang xem xét việc tư nhân hóa hệ thống giao thông công cộng.
privatizing state-owned enterprises can lead to increased efficiency.
việc tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước có thể dẫn đến tăng hiệu quả.
many believe that privatizing healthcare will improve services.
nhiều người tin rằng việc tư nhân hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ cải thiện chất lượng dịch vụ.
privatizing education could provide more options for students.
việc tư nhân hóa giáo dục có thể cung cấp nhiều lựa chọn hơn cho học sinh.
the debate over privatizing water resources continues to grow.
cuộc tranh luận về việc tư nhân hóa nguồn tài nguyên nước tiếp tục diễn ra.
privatizing the energy sector has sparked a lot of controversy.
việc tư nhân hóa ngành năng lượng đã gây ra nhiều tranh cãi.
some argue that privatizing the postal service could reduce costs.
một số người cho rằng việc tư nhân hóa dịch vụ bưu điện có thể giảm chi phí.
privatizing public parks may limit access for low-income families.
việc tư nhân hóa các công viên công cộng có thể hạn chế khả năng tiếp cận của các gia đình có thu nhập thấp.
there are risks involved in privatizing essential services.
có những rủi ro liên quan đến việc tư nhân hóa các dịch vụ thiết yếu.
privatizing the telecommunications industry has led to more competition.
việc tư nhân hóa ngành công nghiệp viễn thông đã dẫn đến sự cạnh tranh nhiều hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay