high detachability
khả năng tách cao
detachability feature
tính năng tách
detachability test
thử nghiệm khả năng tách
detachability factor
yếu tố tách
detachability criteria
tiêu chí tách
detachability assessment
đánh giá khả năng tách
detachability analysis
phân tích khả năng tách
detachability rating
xếp hạng khả năng tách
detachability index
chỉ số tách
detachability method
phương pháp tách
the detachability of the components makes assembly easier.
Khả năng tháo rời các bộ phận giúp việc lắp ráp dễ dàng hơn.
we need to test the detachability of the device under different conditions.
Chúng tôi cần phải kiểm tra khả năng tháo rời của thiết bị trong các điều kiện khác nhau.
the product's detachability is a key feature for maintenance.
Khả năng tháo rời của sản phẩm là một tính năng quan trọng để bảo trì.
detachability allows for easier cleaning of the equipment.
Khả năng tháo rời cho phép dễ dàng vệ sinh thiết bị hơn.
they emphasized the detachability of the parts in their presentation.
Họ nhấn mạnh khả năng tháo rời của các bộ phận trong bài thuyết trình của họ.
detachability is important for the modular design of the furniture.
Khả năng tháo rời rất quan trọng cho thiết kế mô-đun của đồ nội thất.
the engineer explained the advantages of detachability in the design.
Kỹ sư đã giải thích những ưu điểm của khả năng tháo rời trong thiết kế.
consumers appreciate the detachability of the accessories.
Người tiêu dùng đánh giá cao khả năng tháo rời của các phụ kiện.
detachability can enhance the user experience significantly.
Khả năng tháo rời có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng.
for safety reasons, the detachability of certain parts is required.
Vì lý do an toàn, khả năng tháo rời của một số bộ phận là bắt buộc.
high detachability
khả năng tách cao
detachability feature
tính năng tách
detachability test
thử nghiệm khả năng tách
detachability factor
yếu tố tách
detachability criteria
tiêu chí tách
detachability assessment
đánh giá khả năng tách
detachability analysis
phân tích khả năng tách
detachability rating
xếp hạng khả năng tách
detachability index
chỉ số tách
detachability method
phương pháp tách
the detachability of the components makes assembly easier.
Khả năng tháo rời các bộ phận giúp việc lắp ráp dễ dàng hơn.
we need to test the detachability of the device under different conditions.
Chúng tôi cần phải kiểm tra khả năng tháo rời của thiết bị trong các điều kiện khác nhau.
the product's detachability is a key feature for maintenance.
Khả năng tháo rời của sản phẩm là một tính năng quan trọng để bảo trì.
detachability allows for easier cleaning of the equipment.
Khả năng tháo rời cho phép dễ dàng vệ sinh thiết bị hơn.
they emphasized the detachability of the parts in their presentation.
Họ nhấn mạnh khả năng tháo rời của các bộ phận trong bài thuyết trình của họ.
detachability is important for the modular design of the furniture.
Khả năng tháo rời rất quan trọng cho thiết kế mô-đun của đồ nội thất.
the engineer explained the advantages of detachability in the design.
Kỹ sư đã giải thích những ưu điểm của khả năng tháo rời trong thiết kế.
consumers appreciate the detachability of the accessories.
Người tiêu dùng đánh giá cao khả năng tháo rời của các phụ kiện.
detachability can enhance the user experience significantly.
Khả năng tháo rời có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng.
for safety reasons, the detachability of certain parts is required.
Vì lý do an toàn, khả năng tháo rời của một số bộ phận là bắt buộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay