detaching from reality
tách rời khỏi thực tế
detaching oneself
tách rời bản thân
detaching influence
tách rời ảnh hưởng
detaching layer
tách lớp
detaching mechanism
cơ chế tách rời
detaching cable
dây tách rời
detaching process
quy trình tách rời
detaching component
thành phần tách rời
detaching parts
các bộ phận tách rời
detaching system
hệ thống tách rời
she enjoyed the process of detaching herself from the stressful situation.
Cô ấy thích thú với quá trình tách bản thân khỏi tình huống căng thẳng.
the child was struggling with detaching from his mother's hand.
Đứa trẻ đang gặp khó khăn trong việc tách khỏi tay mẹ.
carefully detaching the wires, he began the repair work.
Cẩn thận tháo các dây, anh ấy bắt đầu công việc sửa chữa.
the artist focused on detaching the subject from the background in the painting.
Nghệ sĩ tập trung vào việc tách chủ thể khỏi nền trong bức tranh.
detaching emotionally can be difficult after a long relationship.
Tách cảm xúc có thể khó khăn sau một mối quan hệ lâu dài.
he practiced detaching his feelings from the outcome of the meeting.
Anh ấy luyện tập tách cảm xúc của mình khỏi kết quả của cuộc họp.
the team needed to focus on detaching from past failures to move forward.
Đội ngũ cần tập trung vào việc tách khỏi những thất bại trong quá khứ để tiến về phía trước.
the adhesive was strong, making detaching the label quite challenging.
Chất kết dính rất mạnh, khiến việc tháo nhãn khá khó khăn.
she found detaching from social media helped reduce her anxiety.
Cô ấy thấy việc tách khỏi mạng xã hội giúp giảm bớt sự lo lắng của mình.
the engineer was detaching the sensor from the main unit.
Kỹ sư đang tháo cảm biến khỏi bộ phận chính.
detaching oneself from unrealistic expectations can improve mental health.
Tách bản thân khỏi những kỳ vọng không thực tế có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
detaching from reality
tách rời khỏi thực tế
detaching oneself
tách rời bản thân
detaching influence
tách rời ảnh hưởng
detaching layer
tách lớp
detaching mechanism
cơ chế tách rời
detaching cable
dây tách rời
detaching process
quy trình tách rời
detaching component
thành phần tách rời
detaching parts
các bộ phận tách rời
detaching system
hệ thống tách rời
she enjoyed the process of detaching herself from the stressful situation.
Cô ấy thích thú với quá trình tách bản thân khỏi tình huống căng thẳng.
the child was struggling with detaching from his mother's hand.
Đứa trẻ đang gặp khó khăn trong việc tách khỏi tay mẹ.
carefully detaching the wires, he began the repair work.
Cẩn thận tháo các dây, anh ấy bắt đầu công việc sửa chữa.
the artist focused on detaching the subject from the background in the painting.
Nghệ sĩ tập trung vào việc tách chủ thể khỏi nền trong bức tranh.
detaching emotionally can be difficult after a long relationship.
Tách cảm xúc có thể khó khăn sau một mối quan hệ lâu dài.
he practiced detaching his feelings from the outcome of the meeting.
Anh ấy luyện tập tách cảm xúc của mình khỏi kết quả của cuộc họp.
the team needed to focus on detaching from past failures to move forward.
Đội ngũ cần tập trung vào việc tách khỏi những thất bại trong quá khứ để tiến về phía trước.
the adhesive was strong, making detaching the label quite challenging.
Chất kết dính rất mạnh, khiến việc tháo nhãn khá khó khăn.
she found detaching from social media helped reduce her anxiety.
Cô ấy thấy việc tách khỏi mạng xã hội giúp giảm bớt sự lo lắng của mình.
the engineer was detaching the sensor from the main unit.
Kỹ sư đang tháo cảm biến khỏi bộ phận chính.
detaching oneself from unrealistic expectations can improve mental health.
Tách bản thân khỏi những kỳ vọng không thực tế có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay