deters crime
ngăn chặn tội phạm
deters theft
ngăn chặn trộm cắp
deters vandalism
ngăn chặn phá hoại
deters fraud
ngăn chặn gian lận
deters violence
ngăn chặn bạo lực
deters cheating
ngăn chặn gian lận
deters aggression
ngăn chặn hung hăng
deters pollution
ngăn chặn ô nhiễm
deters harassment
ngăn chặn quấy rối
deters misconduct
ngăn chặn hành vi sai trái
strict laws deter crime in the community.
Luật pháp nghiêm ngặt ngăn chặn tội phạm trong cộng đồng.
high prices often deter consumers from buying luxury items.
Giá cả cao thường khiến người tiêu dùng không mua các mặt hàng xa xỉ.
fear of failure can deter people from pursuing their dreams.
Sợ thất bại có thể ngăn cản mọi người theo đuổi ước mơ của họ.
effective marketing strategies can deter competitors.
Các chiến lược marketing hiệu quả có thể ngăn chặn đối thủ cạnh tranh.
security measures are put in place to deter theft.
Các biện pháp an ninh được thực hiện để ngăn chặn trộm cắp.
harsh penalties are designed to deter reckless driving.
Các hình phạt nghiêm khắc được thiết kế để ngăn chặn lái xe bất cẩn.
education can deter youth from engaging in criminal activities.
Giáo dục có thể ngăn chặn thanh niên tham gia vào các hoạt động phạm tội.
clear signage can deter littering in public spaces.
Biển báo rõ ràng có thể ngăn chặn hành vi xả rác ở những nơi công cộng.
community programs aim to deter gang involvement.
Các chương trình cộng đồng hướng tới ngăn chặn sự tham gia của băng đảng.
proper fencing can deter wild animals from entering gardens.
Rào chắn phù hợp có thể ngăn chặn động vật hoang dã xâm nhập vào vườn.
deters crime
ngăn chặn tội phạm
deters theft
ngăn chặn trộm cắp
deters vandalism
ngăn chặn phá hoại
deters fraud
ngăn chặn gian lận
deters violence
ngăn chặn bạo lực
deters cheating
ngăn chặn gian lận
deters aggression
ngăn chặn hung hăng
deters pollution
ngăn chặn ô nhiễm
deters harassment
ngăn chặn quấy rối
deters misconduct
ngăn chặn hành vi sai trái
strict laws deter crime in the community.
Luật pháp nghiêm ngặt ngăn chặn tội phạm trong cộng đồng.
high prices often deter consumers from buying luxury items.
Giá cả cao thường khiến người tiêu dùng không mua các mặt hàng xa xỉ.
fear of failure can deter people from pursuing their dreams.
Sợ thất bại có thể ngăn cản mọi người theo đuổi ước mơ của họ.
effective marketing strategies can deter competitors.
Các chiến lược marketing hiệu quả có thể ngăn chặn đối thủ cạnh tranh.
security measures are put in place to deter theft.
Các biện pháp an ninh được thực hiện để ngăn chặn trộm cắp.
harsh penalties are designed to deter reckless driving.
Các hình phạt nghiêm khắc được thiết kế để ngăn chặn lái xe bất cẩn.
education can deter youth from engaging in criminal activities.
Giáo dục có thể ngăn chặn thanh niên tham gia vào các hoạt động phạm tội.
clear signage can deter littering in public spaces.
Biển báo rõ ràng có thể ngăn chặn hành vi xả rác ở những nơi công cộng.
community programs aim to deter gang involvement.
Các chương trình cộng đồng hướng tới ngăn chặn sự tham gia của băng đảng.
proper fencing can deter wild animals from entering gardens.
Rào chắn phù hợp có thể ngăn chặn động vật hoang dã xâm nhập vào vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay