hinders progress
cản trở sự tiến bộ
hinders development
cản trở sự phát triển
hinders growth
cản trở sự tăng trưởng
hinders communication
cản trở giao tiếp
hinders success
cản trở thành công
hinders learning
cản trở việc học
hinders performance
cản trở hiệu suất
hinders efficiency
cản trở hiệu quả
hinders innovation
cản trở sự đổi mới
hinders teamwork
cản trở sự hợp tác
his lack of experience hinders his progress.
Thiếu kinh nghiệm của anh ấy cản trở sự tiến bộ của anh ấy.
poor communication hinders team collaboration.
Giao tiếp kém cản trở sự hợp tác của nhóm.
the heavy traffic hinders our travel plans.
Tình trạng giao thông đông đúc cản trở kế hoạch đi lại của chúng tôi.
fear of failure often hinders personal growth.
Sợ thất bại thường cản trở sự phát triển cá nhân.
lack of resources hinders the project's success.
Thiếu nguồn lực cản trở thành công của dự án.
his attitude hinders effective communication.
Thái độ của anh ấy cản trở giao tiếp hiệu quả.
inflexibility in policies hinders innovation.
Tính cứng nhắc trong các chính sách cản trở sự đổi mới.
distractions in the workplace hinder productivity.
Những yếu tố gây xao nhãng trong công sở cản trở năng suất.
unclear goals hinder the team's performance.
Mục tiêu không rõ ràng cản trở hiệu suất của nhóm.
financial issues can hinder educational opportunities.
Các vấn đề về tài chính có thể cản trở cơ hội giáo dục.
hinders progress
cản trở sự tiến bộ
hinders development
cản trở sự phát triển
hinders growth
cản trở sự tăng trưởng
hinders communication
cản trở giao tiếp
hinders success
cản trở thành công
hinders learning
cản trở việc học
hinders performance
cản trở hiệu suất
hinders efficiency
cản trở hiệu quả
hinders innovation
cản trở sự đổi mới
hinders teamwork
cản trở sự hợp tác
his lack of experience hinders his progress.
Thiếu kinh nghiệm của anh ấy cản trở sự tiến bộ của anh ấy.
poor communication hinders team collaboration.
Giao tiếp kém cản trở sự hợp tác của nhóm.
the heavy traffic hinders our travel plans.
Tình trạng giao thông đông đúc cản trở kế hoạch đi lại của chúng tôi.
fear of failure often hinders personal growth.
Sợ thất bại thường cản trở sự phát triển cá nhân.
lack of resources hinders the project's success.
Thiếu nguồn lực cản trở thành công của dự án.
his attitude hinders effective communication.
Thái độ của anh ấy cản trở giao tiếp hiệu quả.
inflexibility in policies hinders innovation.
Tính cứng nhắc trong các chính sách cản trở sự đổi mới.
distractions in the workplace hinder productivity.
Những yếu tố gây xao nhãng trong công sở cản trở năng suất.
unclear goals hinder the team's performance.
Mục tiêu không rõ ràng cản trở hiệu suất của nhóm.
financial issues can hinder educational opportunities.
Các vấn đề về tài chính có thể cản trở cơ hội giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay