detoxified body
cơ thể giải độc
detoxified mind
tâm trí giải độc
detoxified lifestyle
phong cách sống giải độc
detoxified diet
chế độ ăn giải độc
detoxified skin
làn da giải độc
detoxified system
hệ thống giải độc
detoxified environment
môi trường giải độc
detoxified habits
thói quen giải độc
detoxified foods
thực phẩm giải độc
detoxified energy
năng lượng giải độc
she felt more energetic after she detoxified her body.
Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn sau khi thanh độc cơ thể.
many people choose to follow a detoxified diet.
Nhiều người chọn theo đuổi chế độ ăn uống thanh độc.
he claimed that his mind was detoxified through meditation.
Anh ta tuyên bố rằng tâm trí anh ta đã được thanh độc thông qua thiền định.
detoxified juices are popular among health enthusiasts.
Nước ép thanh độc được ưa chuộng trong số những người đam mê sức khỏe.
after the detoxified treatment, she noticed significant improvements.
Sau liệu pháp thanh độc, cô ấy nhận thấy những cải thiện đáng kể.
he felt detoxified and ready to take on new challenges.
Anh ấy cảm thấy thanh độc và sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.
they recommended a detoxified lifestyle for better health.
Họ khuyên nên áp dụng lối sống thanh độc để có sức khỏe tốt hơn.
she detoxified her skin with natural products.
Cô ấy thanh độc da của mình bằng các sản phẩm tự nhiên.
his detoxified mindset helped him focus better.
Tâm lý thanh độc của anh ấy giúp anh ấy tập trung tốt hơn.
detoxified water is essential for a healthy body.
Nước thanh độc rất cần thiết cho một cơ thể khỏe mạnh.
detoxified body
cơ thể giải độc
detoxified mind
tâm trí giải độc
detoxified lifestyle
phong cách sống giải độc
detoxified diet
chế độ ăn giải độc
detoxified skin
làn da giải độc
detoxified system
hệ thống giải độc
detoxified environment
môi trường giải độc
detoxified habits
thói quen giải độc
detoxified foods
thực phẩm giải độc
detoxified energy
năng lượng giải độc
she felt more energetic after she detoxified her body.
Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn sau khi thanh độc cơ thể.
many people choose to follow a detoxified diet.
Nhiều người chọn theo đuổi chế độ ăn uống thanh độc.
he claimed that his mind was detoxified through meditation.
Anh ta tuyên bố rằng tâm trí anh ta đã được thanh độc thông qua thiền định.
detoxified juices are popular among health enthusiasts.
Nước ép thanh độc được ưa chuộng trong số những người đam mê sức khỏe.
after the detoxified treatment, she noticed significant improvements.
Sau liệu pháp thanh độc, cô ấy nhận thấy những cải thiện đáng kể.
he felt detoxified and ready to take on new challenges.
Anh ấy cảm thấy thanh độc và sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.
they recommended a detoxified lifestyle for better health.
Họ khuyên nên áp dụng lối sống thanh độc để có sức khỏe tốt hơn.
she detoxified her skin with natural products.
Cô ấy thanh độc da của mình bằng các sản phẩm tự nhiên.
his detoxified mindset helped him focus better.
Tâm lý thanh độc của anh ấy giúp anh ấy tập trung tốt hơn.
detoxified water is essential for a healthy body.
Nước thanh độc rất cần thiết cho một cơ thể khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay