cleansed spirit
tinh thần thanh lọc
cleansed body
cơ thể thanh lọc
cleansed mind
tâm trí thanh lọc
cleansed energy
năng lượng thanh lọc
cleansed soul
lương tâm thanh lọc
cleansed thoughts
những suy nghĩ thanh lọc
cleansed aura
hào quang thanh lọc
cleansed environment
môi trường thanh lọc
cleansed space
không gian thanh lọc
cleansed heart
trái tim thanh lọc
after the ritual, the space felt cleansed and renewed.
Sau khi hoàn thành nghi thức, không gian cảm thấy được làm sạch và đổi mới.
she cleansed her mind of negative thoughts.
Cô ấy làm sạch tâm trí khỏi những suy nghĩ tiêu cực.
the river was cleansed of pollution thanks to the community efforts.
Nhờ những nỗ lực của cộng đồng, dòng sông đã được làm sạch ô nhiễm.
he cleansed his skin with a gentle exfoliating scrub.
Anh ấy làm sạch da của mình bằng một loại scrub tẩy tế bào chết nhẹ nhàng.
they cleansed their home with sage to promote positive energy.
Họ làm sạch nhà của mình bằng hương thảo để thúc đẩy năng lượng tích cực.
the therapist helped her feel cleansed after the session.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy cảm thấy được làm sạch sau buổi trị liệu.
regular meditation cleanses the soul and enhances clarity.
Thiền định thường xuyên làm sạch tâm hồn và tăng cường sự rõ ràng.
he felt cleansed after sharing his burdens with a friend.
Anh ấy cảm thấy được làm sạch sau khi chia sẻ gánh nặng của mình với một người bạn.
she cleansed her diet by eliminating processed foods.
Cô ấy làm sạch chế độ ăn uống của mình bằng cách loại bỏ thực phẩm chế biến sẵn.
cleansed spirit
tinh thần thanh lọc
cleansed body
cơ thể thanh lọc
cleansed mind
tâm trí thanh lọc
cleansed energy
năng lượng thanh lọc
cleansed soul
lương tâm thanh lọc
cleansed thoughts
những suy nghĩ thanh lọc
cleansed aura
hào quang thanh lọc
cleansed environment
môi trường thanh lọc
cleansed space
không gian thanh lọc
cleansed heart
trái tim thanh lọc
after the ritual, the space felt cleansed and renewed.
Sau khi hoàn thành nghi thức, không gian cảm thấy được làm sạch và đổi mới.
she cleansed her mind of negative thoughts.
Cô ấy làm sạch tâm trí khỏi những suy nghĩ tiêu cực.
the river was cleansed of pollution thanks to the community efforts.
Nhờ những nỗ lực của cộng đồng, dòng sông đã được làm sạch ô nhiễm.
he cleansed his skin with a gentle exfoliating scrub.
Anh ấy làm sạch da của mình bằng một loại scrub tẩy tế bào chết nhẹ nhàng.
they cleansed their home with sage to promote positive energy.
Họ làm sạch nhà của mình bằng hương thảo để thúc đẩy năng lượng tích cực.
the therapist helped her feel cleansed after the session.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy cảm thấy được làm sạch sau buổi trị liệu.
regular meditation cleanses the soul and enhances clarity.
Thiền định thường xuyên làm sạch tâm hồn và tăng cường sự rõ ràng.
he felt cleansed after sharing his burdens with a friend.
Anh ấy cảm thấy được làm sạch sau khi chia sẻ gánh nặng của mình với một người bạn.
she cleansed her diet by eliminating processed foods.
Cô ấy làm sạch chế độ ăn uống của mình bằng cách loại bỏ thực phẩm chế biến sẵn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay