| thì quá khứ | detrained |
| quá khứ phân từ | detrained |
| hiện tại phân từ | detraining |
| ngôi thứ ba số ít | detrains |
detrain passengers
hạ khách xuống tàu
detrain the train
hạ tàu
detrain at station
hạ khách tại ga
detrain safely
hạ khách an toàn
detrain quickly
hạ khách nhanh chóng
detrain passengers here
hạ khách xuống tàu ở đây
detrain before departure
hạ khách trước khi khởi hành
detrain all passengers
hạ tất cả hành khách xuống tàu
detrain on schedule
hạ khách theo đúng lịch trình
the passengers will detrain at the next station.
Hành khách sẽ xuống tàu tại ga tiếp theo.
we need to detrain quickly to catch the connecting bus.
Chúng ta cần xuống tàu nhanh chóng để bắt kịp xe buýt nối chuyến.
it is important to detrain safely during emergencies.
Điều quan trọng là phải xuống tàu an toàn trong trường hợp khẩn cấp.
they announced that we would detrain in five minutes.
Họ thông báo rằng chúng ta sẽ xuống tàu sau năm phút nữa.
make sure to detrain at the right platform.
Hãy chắc chắn rằng bạn xuống tàu tại đúng nhà ga.
passengers are advised to detrain in an orderly fashion.
Hành khách được khuyến cáo xuống tàu một cách trật tự.
after we detrain, we will head to the hotel.
Sau khi chúng ta xuống tàu, chúng ta sẽ đến khách sạn.
it was chaotic when everyone tried to detrain at once.
Đó là một sự hỗn loạn khi mọi người đều cố gắng xuống tàu cùng một lúc.
don't forget to detrain before the last stop.
Đừng quên xuống tàu trước trạm cuối cùng.
she was excited to detrain and explore the city.
Cô ấy rất hào hứng xuống tàu và khám phá thành phố.
detrain passengers
hạ khách xuống tàu
detrain the train
hạ tàu
detrain at station
hạ khách tại ga
detrain safely
hạ khách an toàn
detrain quickly
hạ khách nhanh chóng
detrain passengers here
hạ khách xuống tàu ở đây
detrain before departure
hạ khách trước khi khởi hành
detrain all passengers
hạ tất cả hành khách xuống tàu
detrain on schedule
hạ khách theo đúng lịch trình
the passengers will detrain at the next station.
Hành khách sẽ xuống tàu tại ga tiếp theo.
we need to detrain quickly to catch the connecting bus.
Chúng ta cần xuống tàu nhanh chóng để bắt kịp xe buýt nối chuyến.
it is important to detrain safely during emergencies.
Điều quan trọng là phải xuống tàu an toàn trong trường hợp khẩn cấp.
they announced that we would detrain in five minutes.
Họ thông báo rằng chúng ta sẽ xuống tàu sau năm phút nữa.
make sure to detrain at the right platform.
Hãy chắc chắn rằng bạn xuống tàu tại đúng nhà ga.
passengers are advised to detrain in an orderly fashion.
Hành khách được khuyến cáo xuống tàu một cách trật tự.
after we detrain, we will head to the hotel.
Sau khi chúng ta xuống tàu, chúng ta sẽ đến khách sạn.
it was chaotic when everyone tried to detrain at once.
Đó là một sự hỗn loạn khi mọi người đều cố gắng xuống tàu cùng một lúc.
don't forget to detrain before the last stop.
Đừng quên xuống tàu trước trạm cuối cùng.
she was excited to detrain and explore the city.
Cô ấy rất hào hứng xuống tàu và khám phá thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay