detrain

[Mỹ]/dɪˈtreɪn/
[Anh]/dɪˈtreɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. khiến ai đó rời khỏi tàu
vi. rời khỏi tàu
v. (để) rời khỏi tàu
Word Forms
thì quá khứdetrained
quá khứ phân từdetrained
hiện tại phân từdetraining
ngôi thứ ba số ítdetrains

Cụm từ & Cách kết hợp

detrain passengers

hạ khách xuống tàu

detrain the train

hạ tàu

detrain at station

hạ khách tại ga

detrain safely

hạ khách an toàn

detrain quickly

hạ khách nhanh chóng

detrain passengers here

hạ khách xuống tàu ở đây

detrain before departure

hạ khách trước khi khởi hành

detrain all passengers

hạ tất cả hành khách xuống tàu

detrain on schedule

hạ khách theo đúng lịch trình

Câu ví dụ

the passengers will detrain at the next station.

Hành khách sẽ xuống tàu tại ga tiếp theo.

we need to detrain quickly to catch the connecting bus.

Chúng ta cần xuống tàu nhanh chóng để bắt kịp xe buýt nối chuyến.

it is important to detrain safely during emergencies.

Điều quan trọng là phải xuống tàu an toàn trong trường hợp khẩn cấp.

they announced that we would detrain in five minutes.

Họ thông báo rằng chúng ta sẽ xuống tàu sau năm phút nữa.

make sure to detrain at the right platform.

Hãy chắc chắn rằng bạn xuống tàu tại đúng nhà ga.

passengers are advised to detrain in an orderly fashion.

Hành khách được khuyến cáo xuống tàu một cách trật tự.

after we detrain, we will head to the hotel.

Sau khi chúng ta xuống tàu, chúng ta sẽ đến khách sạn.

it was chaotic when everyone tried to detrain at once.

Đó là một sự hỗn loạn khi mọi người đều cố gắng xuống tàu cùng một lúc.

don't forget to detrain before the last stop.

Đừng quên xuống tàu trước trạm cuối cùng.

she was excited to detrain and explore the city.

Cô ấy rất hào hứng xuống tàu và khám phá thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay