detraining

[Mỹ]/ˌdiːˈtreɪnɪŋ/
[Anh]/ˌdiːˈtreɪnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình mất thể lực hoặc sức mạnh do thiếu tập thể dục

Cụm từ & Cách kết hợp

detraining effects

tác động mất tập luyện

detraining period

giai đoạn mất tập luyện

detraining phase

giai đoạn mất tập luyện

detraining response

phản ứng mất tập luyện

detraining adaptation

thích ứng mất tập luyện

detraining syndrome

hội chứng mất tập luyện

prevent detraining

ngăn ngừa mất tập luyện

post-detraining analysis

phân tích sau khi mất tập luyện

detraining strategies

chiến lược mất tập luyện

Câu ví dụ

the athlete experienced detraining after taking a break from the sport.

Vận động viên đã trải qua tình trạng mất phong độ sau khi tạm dừng thi đấu.

detraining can lead to a significant loss of muscle strength.

Mất phong độ có thể dẫn đến sự sụt giảm đáng kể về sức mạnh cơ bắp.

after a few weeks of detraining, her endurance levels dropped.

Sau vài tuần mất phong độ, mức độ sức bền của cô ấy đã giảm xuống.

detraining effects vary depending on the duration of inactivity.

Tác động của việc mất phong độ khác nhau tùy thuộc vào thời gian không hoạt động.

understanding the process of detraining is important for athletes.

Việc hiểu quá trình mất phong độ rất quan trọng đối với các vận động viên.

coaches often monitor athletes to prevent excessive detraining.

Huấn luyện viên thường xuyên theo dõi các vận động viên để ngăn ngừa mất phong độ quá mức.

detraining can be a natural part of an athlete's career.

Mất phong độ có thể là một phần tự nhiên trong sự nghiệp của một vận động viên.

to recover from detraining, a structured training plan is essential.

Để phục hồi sau khi mất phong độ, một kế hoạch tập luyện có cấu trúc là điều cần thiết.

detraining may result in decreased cardiovascular fitness.

Mất phong độ có thể dẫn đến giảm sức khỏe tim mạch.

many factors contribute to the speed of detraining in athletes.

Nhiều yếu tố góp phần vào tốc độ mất phong độ ở các vận động viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay