diagnosticability assessment
đánh giá khả năng chẩn đoán
diagnosticability testing
thử nghiệm khả năng chẩn đoán
the diagnosticability of the new system allows for rapid identification of faults.
Khả năng chẩn đoán của hệ thống mới cho phép xác định nhanh chóng các lỗi.
engineers are improving the diagnosticability of automotive components.
Các kỹ sư đang cải thiện khả năng chẩn đoán của các bộ phận ô tô.
high diagnosticability reduces maintenance costs significantly.
Khả năng chẩn đoán cao giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì.
the software's diagnosticability enables quick troubleshooting.
Khả năng chẩn đoán của phần mềm cho phép khắc phục sự cố nhanh chóng.
medical devices require excellent diagnosticability for patient safety.
Các thiết bị y tế đòi hỏi khả năng chẩn đoán tuyệt vời để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
diagnosticability testing is crucial during product development.
Việc kiểm tra khả năng chẩn đoán rất quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm.
the modular design enhances the system's diagnosticability.
Thiết kế mô-đun tăng cường khả năng chẩn đoán của hệ thống.
poor diagnosticability can lead to extended downtime.
Khả năng chẩn đoán kém có thể dẫn đến thời gian ngừng hoạt động kéo dài.
complex systems often present challenges in diagnosticability.
Các hệ thống phức tạp thường đặt ra những thách thức trong khả năng chẩn đoán.
diagnosticability metrics help evaluate system reliability.
Các chỉ số về khả năng chẩn đoán giúp đánh giá độ tin cậy của hệ thống.
the diagnosticability of network infrastructure affects service quality.
Khả năng chẩn đoán của cơ sở hạ tầng mạng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ.
regular assessments ensure optimal diagnosticability over time.
Việc đánh giá thường xuyên đảm bảo khả năng chẩn đoán tối ưu theo thời gian.
diagnosticability assessment
đánh giá khả năng chẩn đoán
diagnosticability testing
thử nghiệm khả năng chẩn đoán
the diagnosticability of the new system allows for rapid identification of faults.
Khả năng chẩn đoán của hệ thống mới cho phép xác định nhanh chóng các lỗi.
engineers are improving the diagnosticability of automotive components.
Các kỹ sư đang cải thiện khả năng chẩn đoán của các bộ phận ô tô.
high diagnosticability reduces maintenance costs significantly.
Khả năng chẩn đoán cao giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì.
the software's diagnosticability enables quick troubleshooting.
Khả năng chẩn đoán của phần mềm cho phép khắc phục sự cố nhanh chóng.
medical devices require excellent diagnosticability for patient safety.
Các thiết bị y tế đòi hỏi khả năng chẩn đoán tuyệt vời để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
diagnosticability testing is crucial during product development.
Việc kiểm tra khả năng chẩn đoán rất quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm.
the modular design enhances the system's diagnosticability.
Thiết kế mô-đun tăng cường khả năng chẩn đoán của hệ thống.
poor diagnosticability can lead to extended downtime.
Khả năng chẩn đoán kém có thể dẫn đến thời gian ngừng hoạt động kéo dài.
complex systems often present challenges in diagnosticability.
Các hệ thống phức tạp thường đặt ra những thách thức trong khả năng chẩn đoán.
diagnosticability metrics help evaluate system reliability.
Các chỉ số về khả năng chẩn đoán giúp đánh giá độ tin cậy của hệ thống.
the diagnosticability of network infrastructure affects service quality.
Khả năng chẩn đoán của cơ sở hạ tầng mạng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ.
regular assessments ensure optimal diagnosticability over time.
Việc đánh giá thường xuyên đảm bảo khả năng chẩn đoán tối ưu theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay