diagnosability

[Mỹ]/ˌdaɪəgnəʊsəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌdaɪəgnoʊsəˈbɪləti/

Dịch

n. Khả năng hoặc đặc điểm có thể chẩn đoán được.

Cụm từ & Cách kết hợp

diagnosability assessment

Đánh giá khả năng chẩn đoán

diagnosability testing

Thử nghiệm khả năng chẩn đoán

diagnosability improvement

Cải thiện khả năng chẩn đoán

diagnosability analysis

Phân tích khả năng chẩn đoán

diagnosability criteria

Chuẩn khả năng chẩn đoán

diagnosability requirements

Yêu cầu khả năng chẩn đoán

diagnosability issues

Vấn đề khả năng chẩn đoán

diagnosability challenges

Thách thức khả năng chẩn đoán

diagnosability rate

Tỷ lệ khả năng chẩn đoán

diagnosability review

Xem xét khả năng chẩn đoán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay