| số nhiều | diagrammings |
diagramming tools
công cụ mô hình hóa
diagramming software
phần mềm mô hình hóa
diagramming techniques
kỹ thuật mô hình hóa
diagramming process
quy trình mô hình hóa
diagramming methods
phương pháp mô hình hóa
diagramming symbols
biểu tượng mô hình hóa
diagramming concepts
khái niệm mô hình hóa
diagramming flowcharts
biểu đồ luồng mô hình hóa
diagramming ideas
ý tưởng mô hình hóa
diagramming strategies
chiến lược mô hình hóa
diagramming complex ideas can enhance understanding.
Việc mô hình hóa các ý tưởng phức tạp có thể nâng cao sự hiểu biết.
she enjoys diagramming her thoughts before writing.
Cô ấy thích mô hình hóa suy nghĩ của mình trước khi viết.
diagramming the process helps in project management.
Việc mô hình hóa quy trình giúp ích trong quản lý dự án.
he is skilled at diagramming technical concepts.
Anh ấy có kỹ năng mô hình hóa các khái niệm kỹ thuật.
they used diagramming to clarify their presentation.
Họ đã sử dụng mô hình hóa để làm rõ bài thuyết trình của họ.
diagramming relationships can reveal hidden connections.
Việc mô hình hóa các mối quan hệ có thể tiết lộ những kết nối ẩn.
she found diagramming useful for studying.
Cô ấy thấy mô hình hóa hữu ích cho việc học tập.
he is currently diagramming the workflow for the team.
Anh ấy hiện đang mô hình hóa quy trình làm việc cho nhóm.
diagramming can simplify complex information.
Việc mô hình hóa có thể đơn giản hóa thông tin phức tạp.
they are diagramming the steps to improve efficiency.
Họ đang mô hình hóa các bước để cải thiện hiệu quả.
diagramming tools
công cụ mô hình hóa
diagramming software
phần mềm mô hình hóa
diagramming techniques
kỹ thuật mô hình hóa
diagramming process
quy trình mô hình hóa
diagramming methods
phương pháp mô hình hóa
diagramming symbols
biểu tượng mô hình hóa
diagramming concepts
khái niệm mô hình hóa
diagramming flowcharts
biểu đồ luồng mô hình hóa
diagramming ideas
ý tưởng mô hình hóa
diagramming strategies
chiến lược mô hình hóa
diagramming complex ideas can enhance understanding.
Việc mô hình hóa các ý tưởng phức tạp có thể nâng cao sự hiểu biết.
she enjoys diagramming her thoughts before writing.
Cô ấy thích mô hình hóa suy nghĩ của mình trước khi viết.
diagramming the process helps in project management.
Việc mô hình hóa quy trình giúp ích trong quản lý dự án.
he is skilled at diagramming technical concepts.
Anh ấy có kỹ năng mô hình hóa các khái niệm kỹ thuật.
they used diagramming to clarify their presentation.
Họ đã sử dụng mô hình hóa để làm rõ bài thuyết trình của họ.
diagramming relationships can reveal hidden connections.
Việc mô hình hóa các mối quan hệ có thể tiết lộ những kết nối ẩn.
she found diagramming useful for studying.
Cô ấy thấy mô hình hóa hữu ích cho việc học tập.
he is currently diagramming the workflow for the team.
Anh ấy hiện đang mô hình hóa quy trình làm việc cho nhóm.
diagramming can simplify complex information.
Việc mô hình hóa có thể đơn giản hóa thông tin phức tạp.
they are diagramming the steps to improve efficiency.
Họ đang mô hình hóa các bước để cải thiện hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay