dialpad

[Mỹ]/'daɪəlpæd/
[Anh]/'daɪəlpæd/

Dịch

n.(a) thiết bị quay số trên điện thoại bấm nút

Cụm từ & Cách kết hợp

dialpad layout

bố cục bàn phím số

dialpad settings

cài đặt bàn phím số

dialpad tones

bàn phím số âm báo

dialpad access

truy cập bàn phím số

dialpad input

đầu vào bàn phím số

dialpad feature

tính năng bàn phím số

dialpad display

hiển thị bàn phím số

dialpad shortcuts

phím tắt bàn phím số

dialpad options

tùy chọn bàn phím số

dialpad commands

lệnh bàn phím số

Câu ví dụ

the dialpad is essential for making phone calls.

bàn phím số là điều cần thiết để thực hiện cuộc gọi điện thoại.

you can access the dialpad by tapping the screen.

bạn có thể truy cập bàn phím số bằng cách chạm vào màn hình.

she quickly entered the number on the dialpad.

Cô ấy nhanh chóng nhập số trên bàn phím số.

the dialpad lights up in low light conditions.

Bàn phím số sáng lên trong điều kiện ánh sáng yếu.

press the star key on the dialpad for options.

Nhấn phím sao trên bàn phím số để có các tùy chọn.

he prefers using the dialpad instead of voice commands.

Anh ấy thích sử dụng bàn phím số hơn là các lệnh thoại.

the dialpad layout is user-friendly.

Bố cục bàn phím số rất thân thiện với người dùng.

to unlock the phone, enter the code on the dialpad.

Để mở khóa điện thoại, hãy nhập mã trên bàn phím số.

she accidentally pressed the wrong key on the dialpad.

Cô ấy vô tình nhấn nhầm phím trên bàn phím số.

the dialpad allows for quick navigation through menus.

Bàn phím số cho phép điều hướng nhanh chóng qua các menu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay