dielectrics

[Mỹ]/[ˈdaɪ.ek.trɪk]/
[Anh]/[ˈdaɪ.ek.trɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất có hằng số điện môi cao, được dùng để lưu trữ năng lượng điện trong tụ điện; Tính chất của một chất cho phép nó lưu trữ năng lượng điện; Một vật liệu là chất cách điện điện nhưng cũng hỗ trợ các trường điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

dielectric constant

hằng số điện môi

studying dielectrics

nghiên cứu điện môi

high dielectric

điện môi cao

dielectric loss

thất thoát điện môi

ceramic dielectrics

điện môi gốm

measuring dielectrics

đo lường điện môi

polymer dielectrics

điện môi polymer

using dielectrics

sử dụng điện môi

analyzing dielectrics

phân tích điện môi

new dielectrics

điện môi mới

Câu ví dụ

the capacitor's performance heavily relies on the type of dielectrics used.

Hiệu suất của tụ điện phụ thuộc rất nhiều vào loại điện môi được sử dụng.

engineers carefully select dielectrics for high-frequency applications.

Kỹ sư chọn lựa điện môi một cách cẩn trọng cho các ứng dụng tần số cao.

the dielectric constant influences the capacitance value significantly.

Hằng số điện môi ảnh hưởng đáng kể đến giá trị điện dung.

we analyzed the breakdown strength of various dielectric materials.

Chúng tôi đã phân tích độ bền điện môi của các vật liệu điện môi khác nhau.

polymer dielectrics are commonly used in capacitors and insulators.

Điện môi polymer thường được sử dụng trong tụ điện và vật liệu cách điện.

the dielectric loss tangent is a crucial parameter for circuit design.

Tangens của tổn thất điện môi là tham số quan trọng cho thiết kế mạch.

ceramic dielectrics offer high permittivity and low losses.

Điện môi gốm cung cấp độ thẩm thấu cao và tổn thất thấp.

understanding dielectric polarization is essential for capacitor behavior.

Hiểu về sự phân cực điện môi là cần thiết cho hành vi của tụ điện.

the dielectric strength determines the voltage a material can withstand.

Độ bền điện môi xác định điện áp mà vật liệu có thể chịu đựng.

we investigated the effect of temperature on dielectric properties.

Chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất điện môi.

comparing different dielectrics is vital for optimizing circuit performance.

So sánh các loại điện môi khác nhau là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay