relative permittivity
hằng số điện môi tương đối
dielectric permittivity
điện môi
complex permittivity
điện môi phức
absolute permittivity
điện môi tuyệt đối
effective permittivity
điện môi hiệu dụng
permittivity constant
hằng số điện môi
vacuum permittivity
điện môi chân không
material permittivity
điện môi vật liệu
permittivity values
giá trị điện môi
permittivity measurement
đo điện môi
the permittivity of free space is a fundamental constant in electromagnetism.
hằng số điện môi của chân không là một hằng số cơ bản trong điện từ học.
high permittivity materials are often used in capacitors.
các vật liệu có điện môi cao thường được sử dụng trong tụ điện.
the permittivity affects the speed of electromagnetic waves in a medium.
điện môi ảnh hưởng đến tốc độ của sóng điện từ trong một môi trường.
measuring the permittivity of a material can help in designing better circuits.
việc đo điện môi của vật liệu có thể giúp thiết kế mạch tốt hơn.
permittivity is critical in determining the behavior of dielectric materials.
điện môi rất quan trọng trong việc xác định hành vi của vật liệu điện môi.
different frequencies can lead to variations in permittivity.
các tần số khác nhau có thể dẫn đến sự thay đổi về điện môi.
the relative permittivity of a substance influences its electrical properties.
điện môi tương đối của một chất ảnh hưởng đến các tính chất điện của nó.
in simulations, the permittivity value must be accurately defined.
trong các mô phỏng, giá trị điện môi phải được xác định chính xác.
researchers are studying the permittivity of new composite materials.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu điện môi của các vật liệu composite mới.
the permittivity of a dielectric can change with temperature.
điện môi của vật liệu điện môi có thể thay đổi theo nhiệt độ.
relative permittivity
hằng số điện môi tương đối
dielectric permittivity
điện môi
complex permittivity
điện môi phức
absolute permittivity
điện môi tuyệt đối
effective permittivity
điện môi hiệu dụng
permittivity constant
hằng số điện môi
vacuum permittivity
điện môi chân không
material permittivity
điện môi vật liệu
permittivity values
giá trị điện môi
permittivity measurement
đo điện môi
the permittivity of free space is a fundamental constant in electromagnetism.
hằng số điện môi của chân không là một hằng số cơ bản trong điện từ học.
high permittivity materials are often used in capacitors.
các vật liệu có điện môi cao thường được sử dụng trong tụ điện.
the permittivity affects the speed of electromagnetic waves in a medium.
điện môi ảnh hưởng đến tốc độ của sóng điện từ trong một môi trường.
measuring the permittivity of a material can help in designing better circuits.
việc đo điện môi của vật liệu có thể giúp thiết kế mạch tốt hơn.
permittivity is critical in determining the behavior of dielectric materials.
điện môi rất quan trọng trong việc xác định hành vi của vật liệu điện môi.
different frequencies can lead to variations in permittivity.
các tần số khác nhau có thể dẫn đến sự thay đổi về điện môi.
the relative permittivity of a substance influences its electrical properties.
điện môi tương đối của một chất ảnh hưởng đến các tính chất điện của nó.
in simulations, the permittivity value must be accurately defined.
trong các mô phỏng, giá trị điện môi phải được xác định chính xác.
researchers are studying the permittivity of new composite materials.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu điện môi của các vật liệu composite mới.
the permittivity of a dielectric can change with temperature.
điện môi của vật liệu điện môi có thể thay đổi theo nhiệt độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay