dietings made easy
giảm cân dễ dàng
dietings for health
giảm cân vì sức khỏe
dietings and exercise
giảm cân và tập thể dục
dietings tips
mẹo giảm cân
dietings plan
kế hoạch giảm cân
dietings success
thành công giảm cân
dietings advice
lời khuyên giảm cân
dietings benefits
lợi ích của việc giảm cân
dietings strategies
chiến lược giảm cân
dietings myths
những lầm tưởng về giảm cân
many people struggle with dietings during the holiday season.
Nhiều người gặp khó khăn với việc ăn kiêng trong mùa lễ.
dietings can be challenging, but they are often necessary for health.
Ăn kiêng có thể là một thử thách, nhưng chúng thường cần thiết cho sức khỏe.
she has tried various dietings to lose weight.
Cô ấy đã thử nhiều chế độ ăn khác nhau để giảm cân.
effective dietings require a balanced approach to nutrition.
Ăn kiêng hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng với dinh dưỡng.
many dietings focus on reducing calorie intake.
Nhiều chế độ ăn tập trung vào việc giảm lượng calo.
he often reads about new dietings in health magazines.
Anh ấy thường xuyên đọc về các chế độ ăn mới trong các tạp chí sức khỏe.
dietings should be sustainable for long-term success.
Ăn kiêng nên bền vững để đạt được thành công lâu dài.
she found success with her dietings after consulting a nutritionist.
Cô ấy đã tìm thấy thành công với chế độ ăn của mình sau khi tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng.
many people fail their dietings because of unrealistic expectations.
Nhiều người thất bại trong chế độ ăn của họ vì những kỳ vọng không thực tế.
dietings often include exercise as an important component.
Ăn kiêng thường bao gồm tập thể dục như một thành phần quan trọng.
dietings made easy
giảm cân dễ dàng
dietings for health
giảm cân vì sức khỏe
dietings and exercise
giảm cân và tập thể dục
dietings tips
mẹo giảm cân
dietings plan
kế hoạch giảm cân
dietings success
thành công giảm cân
dietings advice
lời khuyên giảm cân
dietings benefits
lợi ích của việc giảm cân
dietings strategies
chiến lược giảm cân
dietings myths
những lầm tưởng về giảm cân
many people struggle with dietings during the holiday season.
Nhiều người gặp khó khăn với việc ăn kiêng trong mùa lễ.
dietings can be challenging, but they are often necessary for health.
Ăn kiêng có thể là một thử thách, nhưng chúng thường cần thiết cho sức khỏe.
she has tried various dietings to lose weight.
Cô ấy đã thử nhiều chế độ ăn khác nhau để giảm cân.
effective dietings require a balanced approach to nutrition.
Ăn kiêng hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng với dinh dưỡng.
many dietings focus on reducing calorie intake.
Nhiều chế độ ăn tập trung vào việc giảm lượng calo.
he often reads about new dietings in health magazines.
Anh ấy thường xuyên đọc về các chế độ ăn mới trong các tạp chí sức khỏe.
dietings should be sustainable for long-term success.
Ăn kiêng nên bền vững để đạt được thành công lâu dài.
she found success with her dietings after consulting a nutritionist.
Cô ấy đã tìm thấy thành công với chế độ ăn của mình sau khi tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng.
many people fail their dietings because of unrealistic expectations.
Nhiều người thất bại trong chế độ ăn của họ vì những kỳ vọng không thực tế.
dietings often include exercise as an important component.
Ăn kiêng thường bao gồm tập thể dục như một thành phần quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay