| số nhiều | digestibilities |
high digestibility
khả năng tiêu hóa cao
nutritional digestibility
khả năng tiêu hóa dinh dưỡng
protein digestibility
khả năng tiêu hóa protein
digestibility index
chỉ số tiêu hóa
digestibility improvement
cải thiện khả năng tiêu hóa
digestibility factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa
digestibility testing
thử nghiệm khả năng tiêu hóa
digestibility rate
tốc độ tiêu hóa
digestibility analysis
phân tích khả năng tiêu hóa
digestibility enhancement
tăng cường khả năng tiêu hóa
the digestibility of this protein is quite high.
khả năng tiêu hóa của loại protein này khá cao.
improving the digestibility of food can enhance nutrient absorption.
việc cải thiện khả năng tiêu hóa thức ăn có thể tăng cường sự hấp thụ chất dinh dưỡng.
some grains have lower digestibility compared to others.
một số loại ngũ cốc có khả năng tiêu hóa thấp hơn so với những loại khác.
digestibility is an important factor in animal feed.
khả năng tiêu hóa là một yếu tố quan trọng trong thức ăn chăn nuôi.
the digestibility of fiber varies among different foods.
khả năng tiêu hóa chất xơ khác nhau tùy thuộc vào các loại thực phẩm khác nhau.
cooking can improve the digestibility of certain vegetables.
nấu chín có thể cải thiện khả năng tiêu hóa của một số loại rau củ nhất định.
research shows that digestibility affects weight management.
nghiên cứu cho thấy khả năng tiêu hóa ảnh hưởng đến việc kiểm soát cân nặng.
food additives can sometimes enhance digestibility.
thêm chất vào thực phẩm đôi khi có thể tăng cường khả năng tiêu hóa.
digestibility tests are conducted to evaluate food products.
các xét nghiệm khả năng tiêu hóa được thực hiện để đánh giá các sản phẩm thực phẩm.
high digestibility is often desired in sports nutrition.
khả năng tiêu hóa cao thường được mong muốn trong dinh dưỡng thể thao.
high digestibility
khả năng tiêu hóa cao
nutritional digestibility
khả năng tiêu hóa dinh dưỡng
protein digestibility
khả năng tiêu hóa protein
digestibility index
chỉ số tiêu hóa
digestibility improvement
cải thiện khả năng tiêu hóa
digestibility factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa
digestibility testing
thử nghiệm khả năng tiêu hóa
digestibility rate
tốc độ tiêu hóa
digestibility analysis
phân tích khả năng tiêu hóa
digestibility enhancement
tăng cường khả năng tiêu hóa
the digestibility of this protein is quite high.
khả năng tiêu hóa của loại protein này khá cao.
improving the digestibility of food can enhance nutrient absorption.
việc cải thiện khả năng tiêu hóa thức ăn có thể tăng cường sự hấp thụ chất dinh dưỡng.
some grains have lower digestibility compared to others.
một số loại ngũ cốc có khả năng tiêu hóa thấp hơn so với những loại khác.
digestibility is an important factor in animal feed.
khả năng tiêu hóa là một yếu tố quan trọng trong thức ăn chăn nuôi.
the digestibility of fiber varies among different foods.
khả năng tiêu hóa chất xơ khác nhau tùy thuộc vào các loại thực phẩm khác nhau.
cooking can improve the digestibility of certain vegetables.
nấu chín có thể cải thiện khả năng tiêu hóa của một số loại rau củ nhất định.
research shows that digestibility affects weight management.
nghiên cứu cho thấy khả năng tiêu hóa ảnh hưởng đến việc kiểm soát cân nặng.
food additives can sometimes enhance digestibility.
thêm chất vào thực phẩm đôi khi có thể tăng cường khả năng tiêu hóa.
digestibility tests are conducted to evaluate food products.
các xét nghiệm khả năng tiêu hóa được thực hiện để đánh giá các sản phẩm thực phẩm.
high digestibility is often desired in sports nutrition.
khả năng tiêu hóa cao thường được mong muốn trong dinh dưỡng thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay