digitized content
nội dung đã số hóa
digitized archive
không lưu trữ đã số hóa
fully digitized
đã số hóa hoàn toàn
digitally digitized
đã số hóa bằng kỹ thuật số
get digitized
được số hóa
digitized records
hồ sơ đã số hóa
digitized library
thư viện đã số hóa
being digitized
đang được số hóa
now digitized
hiện đã được số hóa
the museum's collection has been digitized for online access.
Bộ sưu tập của bảo tàng đã được số hóa để truy cập trực tuyến.
we're digitizing old family photos to preserve them.
Chúng tôi đang số hóa những bức ảnh gia đình cũ để lưu giữ chúng.
the library is working on digitizing its rare manuscripts.
Thư viện đang làm việc để số hóa các bản thảo quý hiếm của mình.
the process of digitizing the audio recordings took several weeks.
Quy trình số hóa các bản ghi âm đã mất vài tuần.
the company's marketing strategy is now heavily digitized.
Chiến lược marketing của công ty hiện nay đã được số hóa mạnh mẽ.
the historical documents were carefully digitized and archived.
Các tài liệu lịch sử đã được số hóa cẩn thận và lưu trữ.
the music industry has been significantly impacted by digitized distribution.
Ngành công nghiệp âm nhạc đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc phân phối số hóa.
the artwork was digitized to create high-resolution prints.
Bức tranh được số hóa để tạo ra các bản in độ phân giải cao.
the university is digitizing its course materials for online learning.
Trường đại học đang số hóa tài liệu khóa học của mình để học tập trực tuyến.
the film reels were digitized to prevent deterioration.
Các cuộn phim đã được số hóa để ngăn ngừa hư hỏng.
the research data was digitized and stored in a database.
Dữ liệu nghiên cứu đã được số hóa và lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
the map was digitized to create an interactive online version.
Bản đồ đã được số hóa để tạo ra phiên bản trực tuyến tương tác.
digitized content
nội dung đã số hóa
digitized archive
không lưu trữ đã số hóa
fully digitized
đã số hóa hoàn toàn
digitally digitized
đã số hóa bằng kỹ thuật số
get digitized
được số hóa
digitized records
hồ sơ đã số hóa
digitized library
thư viện đã số hóa
being digitized
đang được số hóa
now digitized
hiện đã được số hóa
the museum's collection has been digitized for online access.
Bộ sưu tập của bảo tàng đã được số hóa để truy cập trực tuyến.
we're digitizing old family photos to preserve them.
Chúng tôi đang số hóa những bức ảnh gia đình cũ để lưu giữ chúng.
the library is working on digitizing its rare manuscripts.
Thư viện đang làm việc để số hóa các bản thảo quý hiếm của mình.
the process of digitizing the audio recordings took several weeks.
Quy trình số hóa các bản ghi âm đã mất vài tuần.
the company's marketing strategy is now heavily digitized.
Chiến lược marketing của công ty hiện nay đã được số hóa mạnh mẽ.
the historical documents were carefully digitized and archived.
Các tài liệu lịch sử đã được số hóa cẩn thận và lưu trữ.
the music industry has been significantly impacted by digitized distribution.
Ngành công nghiệp âm nhạc đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc phân phối số hóa.
the artwork was digitized to create high-resolution prints.
Bức tranh được số hóa để tạo ra các bản in độ phân giải cao.
the university is digitizing its course materials for online learning.
Trường đại học đang số hóa tài liệu khóa học của mình để học tập trực tuyến.
the film reels were digitized to prevent deterioration.
Các cuộn phim đã được số hóa để ngăn ngừa hư hỏng.
the research data was digitized and stored in a database.
Dữ liệu nghiên cứu đã được số hóa và lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
the map was digitized to create an interactive online version.
Bản đồ đã được số hóa để tạo ra phiên bản trực tuyến tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay