potassium diiodide
kali diiodua
sodium diiodide
natri diiodua
diiodide ion
ion diiodua
diiodide compound
hợp chất diiodua
diiodide solution
dung dịch diiodua
diiodide complex
phức diiodua
lead diiodide
chì diiodua
diiodide species
loài diiodua
diiodide crystal
tinh thể diiodua
diiodide formation
sự hình thành diiodua
potassium diiodide is used in some medical treatments.
Kali iodua được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế.
the diiodide compound has unique chemical properties.
Hợp chất diiodua có những đặc tính hóa học độc đáo.
diiodide can be formed through a reaction between iodine and another element.
Diiodua có thể được hình thành thông qua phản ứng giữa iodine và một nguyên tố khác.
in organic chemistry, diiodide is often used as a reagent.
Trong hóa hữu cơ, diiodua thường được sử dụng như một chất phản ứng.
researchers are studying the effects of diiodide on cellular processes.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của diiodua lên các quá trình tế bào.
diiodide can sometimes act as a catalyst in chemical reactions.
Diiodua đôi khi có thể hoạt động như một chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
the synthesis of diiodide requires precise conditions.
Tổng hợp diiodua đòi hỏi các điều kiện chính xác.
safety precautions are necessary when handling diiodide.
Cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý diiodua.
diiodide is often found in various industrial applications.
Diiodua thường được tìm thấy trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
understanding the properties of diiodide is essential for chemists.
Hiểu rõ các đặc tính của diiodua là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.
potassium diiodide
kali diiodua
sodium diiodide
natri diiodua
diiodide ion
ion diiodua
diiodide compound
hợp chất diiodua
diiodide solution
dung dịch diiodua
diiodide complex
phức diiodua
lead diiodide
chì diiodua
diiodide species
loài diiodua
diiodide crystal
tinh thể diiodua
diiodide formation
sự hình thành diiodua
potassium diiodide is used in some medical treatments.
Kali iodua được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế.
the diiodide compound has unique chemical properties.
Hợp chất diiodua có những đặc tính hóa học độc đáo.
diiodide can be formed through a reaction between iodine and another element.
Diiodua có thể được hình thành thông qua phản ứng giữa iodine và một nguyên tố khác.
in organic chemistry, diiodide is often used as a reagent.
Trong hóa hữu cơ, diiodua thường được sử dụng như một chất phản ứng.
researchers are studying the effects of diiodide on cellular processes.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của diiodua lên các quá trình tế bào.
diiodide can sometimes act as a catalyst in chemical reactions.
Diiodua đôi khi có thể hoạt động như một chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
the synthesis of diiodide requires precise conditions.
Tổng hợp diiodua đòi hỏi các điều kiện chính xác.
safety precautions are necessary when handling diiodide.
Cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý diiodua.
diiodide is often found in various industrial applications.
Diiodua thường được tìm thấy trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
understanding the properties of diiodide is essential for chemists.
Hiểu rõ các đặc tính của diiodua là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay