undiluted

[Mỹ]/ʌndaɪ'luːtɪd/
[Anh]/ˌʌndaɪ'lutɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tinh khiết, không pha loãng

Cụm từ & Cách kết hợp

pure and undiluted

thuần khiết và không pha loãng

Câu ví dụ

a sudden surge of pure, undiluted happiness.

một đợt hân hạnh thuần khiết, không pha trộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay