| số nhiều | dimmers |
dimmer switch
công tắc điều chỉnh độ sáng
dimmer setting
cài đặt độ sáng
UV-B-induced cyclobutane pyrimidine dimmers (CPD) in the DNA of rice seedlings were measured using ELISA with specific monoclonal antibody.
Các dị ứng cyclobutane pyrimidine (CPD) gây ra bởi UV-B trong DNA của mầm lúa đã được đo bằng ELISA với kháng thể đơn dòng đặc hiệu.
She adjusted the dimmer to create a cozy atmosphere.
Cô ấy điều chỉnh đèn để tạo ra một không khí ấm cúng.
The dimmer switch allows you to control the brightness of the light.
Công tắc điều chỉnh độ sáng cho phép bạn điều khiển độ sáng của ánh sáng.
I prefer using a dimmer in the bedroom for softer lighting.
Tôi thích sử dụng đèn để tạo ra ánh sáng dịu nhẹ hơn trong phòng ngủ.
The dimmer setting on the lamp was too low for reading.
Cường độ đèn trên bóng đèn quá thấp để đọc sách.
He installed a dimmer in the dining room to set the mood for dinner.
Anh ấy đã lắp đặt đèn trong phòng ăn để tạo không khí cho bữa tối.
The dimmer was not working properly, so they had to replace it.
Đèn không hoạt động đúng cách, vì vậy họ phải thay thế nó.
She prefers a dimmer light in the evening to help her relax.
Cô ấy thích ánh sáng dịu nhẹ hơn vào buổi tối để giúp cô ấy thư giãn.
The dimmer switch is located next to the door for easy access.
Công tắc điều chỉnh độ sáng nằm ngay bên cạnh cửa để dễ dàng tiếp cận.
The dimmer can help save energy by reducing the brightness of the lights.
Đèn có thể giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm độ sáng của ánh sáng.
The dimmer allows you to customize the lighting in your home to suit your needs.
Đèn cho phép bạn tùy chỉnh ánh sáng trong nhà của mình để phù hợp với nhu cầu của bạn.
dimmer switch
công tắc điều chỉnh độ sáng
dimmer setting
cài đặt độ sáng
UV-B-induced cyclobutane pyrimidine dimmers (CPD) in the DNA of rice seedlings were measured using ELISA with specific monoclonal antibody.
Các dị ứng cyclobutane pyrimidine (CPD) gây ra bởi UV-B trong DNA của mầm lúa đã được đo bằng ELISA với kháng thể đơn dòng đặc hiệu.
She adjusted the dimmer to create a cozy atmosphere.
Cô ấy điều chỉnh đèn để tạo ra một không khí ấm cúng.
The dimmer switch allows you to control the brightness of the light.
Công tắc điều chỉnh độ sáng cho phép bạn điều khiển độ sáng của ánh sáng.
I prefer using a dimmer in the bedroom for softer lighting.
Tôi thích sử dụng đèn để tạo ra ánh sáng dịu nhẹ hơn trong phòng ngủ.
The dimmer setting on the lamp was too low for reading.
Cường độ đèn trên bóng đèn quá thấp để đọc sách.
He installed a dimmer in the dining room to set the mood for dinner.
Anh ấy đã lắp đặt đèn trong phòng ăn để tạo không khí cho bữa tối.
The dimmer was not working properly, so they had to replace it.
Đèn không hoạt động đúng cách, vì vậy họ phải thay thế nó.
She prefers a dimmer light in the evening to help her relax.
Cô ấy thích ánh sáng dịu nhẹ hơn vào buổi tối để giúp cô ấy thư giãn.
The dimmer switch is located next to the door for easy access.
Công tắc điều chỉnh độ sáng nằm ngay bên cạnh cửa để dễ dàng tiếp cận.
The dimmer can help save energy by reducing the brightness of the lights.
Đèn có thể giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm độ sáng của ánh sáng.
The dimmer allows you to customize the lighting in your home to suit your needs.
Đèn cho phép bạn tùy chỉnh ánh sáng trong nhà của mình để phù hợp với nhu cầu của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay