dimmers

[Mỹ]/ˈdɪmə(r)z/
[Anh]/ˈdɪmərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thiết bị được sử dụng để điều chỉnh độ sáng của đèn

Cụm từ & Cách kết hợp

light dimmers

bộ điều chỉnh độ sáng

dimmers switch

công tắc điều chỉnh độ sáng

dimmers control

điều khiển đèn

smart dimmers

bộ điều chỉnh độ sáng thông minh

dimmers settings

cài đặt đèn

dimmers installation

lắp đặt đèn

dimmers features

tính năng đèn

dimmers compatibility

tương thích với đèn

dimmers types

loại đèn

dimmers adjustments

điều chỉnh đèn

Câu ví dụ

adjust the dimmers to create a cozy atmosphere.

điều chỉnh đèn để tạo ra một không khí ấm cúng.

many modern homes come equipped with dimmers for better lighting control.

nhiều ngôi nhà hiện đại được trang bị đèn để kiểm soát ánh sáng tốt hơn.

she prefers dimmers in the living room for movie nights.

cô ấy thích sử dụng đèn trong phòng khách cho những buổi tối xem phim.

dimmers can help save energy by reducing light intensity.

đèn có thể giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm cường độ ánh sáng.

installing dimmers is a great way to enhance your home decor.

lắp đặt đèn là một cách tuyệt vời để nâng cao nội thất nhà bạn.

he installed dimmers in every room for adjustable lighting.

anh ấy đã lắp đặt đèn trong mọi phòng để có ánh sáng có thể điều chỉnh.

using dimmers can set the mood for a romantic dinner.

sử dụng đèn có thể tạo ra tâm trạng cho một bữa tối lãng mạn.

she loves the flexibility that dimmers provide in her workspace.

cô ấy thích sự linh hoạt mà đèn mang lại trong không gian làm việc của mình.

some dimmers can be controlled remotely via smartphone apps.

một số đèn có thể được điều khiển từ xa qua ứng dụng điện thoại thông minh.

he prefers using dimmers for reading at night.

anh ấy thích sử dụng đèn để đọc sách vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay