dimwitted fool
kẻ ngốc dại
dimwitted remark
lời nhận xét ngốc nghếch
dimwitted idea
ý tưởng ngốc nghếch
dimwitted decision
quyết định ngốc nghếch
dimwitted comment
bình luận ngốc nghếch
dimwitted behavior
hành vi ngốc nghếch
dimwitted person
người ngốc dại
dimwitted response
phản hồi ngốc nghếch
dimwitted choice
sự lựa chọn ngốc nghếch
dimwitted joke
chúm ý ngốc nghếch
he often feels dimwitted in complex discussions.
Anh ấy thường cảm thấy ngốc nghếch trong các cuộc thảo luận phức tạp.
she called him dimwitted for not understanding the joke.
Cô ấy gọi anh ta là ngốc nghếch vì không hiểu trò đùa.
despite his dimwitted comments, everyone still likes him.
Mặc dù có những bình luận ngốc nghếch, mọi người vẫn thích anh ấy.
his dimwitted behavior made the situation worse.
Hành vi ngốc nghếch của anh ấy đã làm tình hình tồi tệ hơn.
they joked about his dimwitted approach to solving problems.
Họ đùa về cách tiếp cận giải quyết vấn đề ngốc nghếch của anh ấy.
she felt dimwitted after failing the simple test.
Cô ấy cảm thấy ngốc nghếch sau khi trượt bài kiểm tra đơn giản.
his dimwitted remarks were met with laughter.
Những nhận xét ngốc nghếch của anh ấy đã bị đáp lại bằng tiếng cười.
it's hard to believe someone so dimwitted can succeed.
Thật khó tin rằng một người ngốc nghếch như vậy có thể thành công.
she tried to explain, but he looked dimwitted.
Cô ấy cố gắng giải thích, nhưng anh ấy có vẻ ngốc nghếch.
his dimwitted comments during the meeting surprised everyone.
Những bình luận ngốc nghếch của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
dimwitted fool
kẻ ngốc dại
dimwitted remark
lời nhận xét ngốc nghếch
dimwitted idea
ý tưởng ngốc nghếch
dimwitted decision
quyết định ngốc nghếch
dimwitted comment
bình luận ngốc nghếch
dimwitted behavior
hành vi ngốc nghếch
dimwitted person
người ngốc dại
dimwitted response
phản hồi ngốc nghếch
dimwitted choice
sự lựa chọn ngốc nghếch
dimwitted joke
chúm ý ngốc nghếch
he often feels dimwitted in complex discussions.
Anh ấy thường cảm thấy ngốc nghếch trong các cuộc thảo luận phức tạp.
she called him dimwitted for not understanding the joke.
Cô ấy gọi anh ta là ngốc nghếch vì không hiểu trò đùa.
despite his dimwitted comments, everyone still likes him.
Mặc dù có những bình luận ngốc nghếch, mọi người vẫn thích anh ấy.
his dimwitted behavior made the situation worse.
Hành vi ngốc nghếch của anh ấy đã làm tình hình tồi tệ hơn.
they joked about his dimwitted approach to solving problems.
Họ đùa về cách tiếp cận giải quyết vấn đề ngốc nghếch của anh ấy.
she felt dimwitted after failing the simple test.
Cô ấy cảm thấy ngốc nghếch sau khi trượt bài kiểm tra đơn giản.
his dimwitted remarks were met with laughter.
Những nhận xét ngốc nghếch của anh ấy đã bị đáp lại bằng tiếng cười.
it's hard to believe someone so dimwitted can succeed.
Thật khó tin rằng một người ngốc nghếch như vậy có thể thành công.
she tried to explain, but he looked dimwitted.
Cô ấy cố gắng giải thích, nhưng anh ấy có vẻ ngốc nghếch.
his dimwitted comments during the meeting surprised everyone.
Những bình luận ngốc nghếch của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay