he dines well
anh ấy ăn ngon miệng
she dines alone
cô ấy ăn một mình
they dines together
họ ăn cùng nhau
who dines first
ai ăn trước?
he dines out
anh ấy ăn ngoài
she dines lavishly
cô ấy ăn sang trọng
the family dines
gia đình ăn
he dines frequently
anh ấy ăn thường xuyên
she dines elegantly
cô ấy ăn một cách thanh lịch
who dines here
ai ăn ở đây?
she dines at the finest restaurant in town.
Cô ấy ăn tối tại nhà hàng đẹp nhất ở thị trấn.
he usually dines with his family on weekends.
Anh ấy thường ăn tối với gia đình vào cuối tuần.
they often dine out to try new cuisines.
Họ thường đi ăn ngoài để thử các món ăn mới.
she dines alone when she travels for work.
Cô ấy ăn tối một mình khi cô ấy đi công tác.
he dines at home to save money.
Anh ấy ăn tối ở nhà để tiết kiệm tiền.
we usually dine early to avoid crowds.
Chúng tôi thường ăn sớm để tránh đám đông.
they dined under the stars for a romantic evening.
Họ ăn tối dưới bầu trời đầy sao cho một buổi tối lãng mạn.
she dines with clients to discuss business.
Cô ấy ăn tối với khách hàng để thảo luận về công việc.
he dines on a diet of healthy foods.
Anh ấy ăn những thực phẩm lành mạnh.
they dined in style at the gala event.
Họ ăn tối một cách phong cách tại sự kiện gala.
he dines well
anh ấy ăn ngon miệng
she dines alone
cô ấy ăn một mình
they dines together
họ ăn cùng nhau
who dines first
ai ăn trước?
he dines out
anh ấy ăn ngoài
she dines lavishly
cô ấy ăn sang trọng
the family dines
gia đình ăn
he dines frequently
anh ấy ăn thường xuyên
she dines elegantly
cô ấy ăn một cách thanh lịch
who dines here
ai ăn ở đây?
she dines at the finest restaurant in town.
Cô ấy ăn tối tại nhà hàng đẹp nhất ở thị trấn.
he usually dines with his family on weekends.
Anh ấy thường ăn tối với gia đình vào cuối tuần.
they often dine out to try new cuisines.
Họ thường đi ăn ngoài để thử các món ăn mới.
she dines alone when she travels for work.
Cô ấy ăn tối một mình khi cô ấy đi công tác.
he dines at home to save money.
Anh ấy ăn tối ở nhà để tiết kiệm tiền.
we usually dine early to avoid crowds.
Chúng tôi thường ăn sớm để tránh đám đông.
they dined under the stars for a romantic evening.
Họ ăn tối dưới bầu trời đầy sao cho một buổi tối lãng mạn.
she dines with clients to discuss business.
Cô ấy ăn tối với khách hàng để thảo luận về công việc.
he dines on a diet of healthy foods.
Anh ấy ăn những thực phẩm lành mạnh.
they dined in style at the gala event.
Họ ăn tối một cách phong cách tại sự kiện gala.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay