disaccharides

[Mỹ]/[ˈdɪsækərɪd]/
[Anh]/[ˈdɪsækərɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cacbohydrat gồm hai đơn vị đường.
n., pl. Các disaccharide.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyzing disaccharides

phân tích đường đôi

containing disaccharides

chứa đường đôi

disaccharides are

đường đôi là

rich in disaccharides

giàu đường đôi

disaccharide breakdown

phân hủy đường đôi

disaccharides present

đường đôi hiện diện

disaccharides yield

đường đôi tạo ra

disaccharide digestion

tiêu hóa đường đôi

disaccharides absorb

đường đôi hấp thụ

disaccharides found

đường đôi được tìm thấy

Câu ví dụ

many foods contain naturally occurring disaccharides like sucrose.

Nhiều thực phẩm chứa các đisaccharit tự nhiên như sucrose.

lactose, a disaccharide found in milk, can be difficult to digest for some.

Lactose, một đisaccharit có trong sữa, có thể khó tiêu hóa đối với một số người.

the breakdown of disaccharides into monosaccharides is crucial for nutrient absorption.

Sự phân giải các đisaccharit thành monosaccharit là rất quan trọng đối với việc hấp thụ chất dinh dưỡng.

sucrose, a common disaccharide, is often added to baked goods.

Sucrose, một đisaccharit phổ biến, thường được thêm vào các sản phẩm nướng.

lactose intolerance results from the inability to properly digest disaccharides.

Sự không dung nạp lactose là kết quả từ khả năng không tiêu hóa đúng cách các đisaccharit.

understanding disaccharides is important for those managing their carbohydrate intake.

Hiểu biết về đisaccharit là quan trọng đối với những người đang kiểm soát lượng đường trong khẩu phần ăn.

maltose, another disaccharide, is produced during starch breakdown.

Maltose, một đisaccharit khác, được sản xuất trong quá trình phân hủy tinh bột.

the enzymatic hydrolysis of disaccharides yields simpler sugars.

Sự thủy phân enzymatic của các đisaccharit tạo ra các đường đơn giản hơn.

disaccharides contribute to the sweetness of many fruits and vegetables.

Đisaccharit góp phần tạo vị ngọt cho nhiều loại trái cây và rau củ.

the digestion of disaccharides begins in the small intestine.

Quá trình tiêu hóa các đisaccharit bắt đầu ở ruột non.

comparing disaccharides and monosaccharides helps understand carbohydrate chemistry.

So sánh đisaccharit và monosaccharit giúp hiểu rõ hơn về hóa học của carbohydrate.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay