fructose

[Mỹ]/ˈfrʌk.təʊs/
[Anh]/ˈfrʌk.toʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đường đơn giản tìm thấy trong nhiều loại thực vật; cũng được biết đến với tên gọi levulose

Cụm từ & Cách kết hợp

high fructose

phructose cao

fructose corn syrup

siro ngô fructose

fructose intolerance

không dung nạp fructose

fructose content

hàm lượng fructose

fructose metabolism

trao đổi chất fructose

fructose absorption

hấp thu fructose

fructose levels

mức fructose

fructose sources

nguồn fructose

fructose sweetener

chất làm ngọt fructose

fructose drinks

đồ uống có chứa fructose

Câu ví dụ

fructose is sweeter than glucose.

fructose ngọt hơn glucose.

many fruits contain high levels of fructose.

nhiều loại trái cây chứa nhiều fructose.

fructose is often used as a sweetener in processed foods.

fructose thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm chế biến.

excessive fructose consumption can lead to health issues.

tiêu thụ fructose quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

fructose is found naturally in honey.

fructose có mặt tự nhiên trong mật ong.

some people are sensitive to fructose.

một số người nhạy cảm với fructose.

fructose metabolism differs from glucose metabolism.

sự chuyển hóa fructose khác với sự chuyển hóa glucose.

high fructose corn syrup is commonly used in sodas.

siro ngô có hàm lượng fructose cao thường được sử dụng trong nước ngọt.

fruits with low fructose content are better for some diets.

các loại trái cây có hàm lượng fructose thấp tốt hơn cho một số chế độ ăn.

fructose can be converted into glucose in the liver.

fructose có thể được chuyển đổi thành glucose trong gan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay