disarrangement

[Mỹ]/[dɪˈsærɪndʒmənt]/
[Anh]/[dɪˈsærɪndʒmənt]/

Dịch

n. Một trạng thái mất trật tự hoặc hỗn loạn; Hành động đặt mọi thứ vào trạng thái hỗn loạn.
Các dạng của từ
số nhiềudisarrangements

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid disarrangement

tránh sự xáo trộn

caused disarrangement

gây ra sự xáo trộn

minor disarrangement

sự xáo trộn nhỏ

prevent disarrangement

ngăn chặn sự xáo trộn

checking disarrangement

kiểm tra sự xáo trộn

total disarrangement

sự xáo trộn hoàn toàn

disarrangement occurred

đã xảy ra sự xáo trộn

with disarrangement

có sự xáo trộn

due to disarrangement

do sự xáo trộn

initial disarrangement

sự xáo trộn ban đầu

Câu ví dụ

the disarrangement of the files on my desktop was frustrating.

Sự xáo trộn của các tập tin trên màn hình nền của tôi thật khó chịu.

despite the disarrangement, she found the important document.

Bất chấp sự xáo trộn, cô ấy đã tìm thấy tài liệu quan trọng.

he noticed a slight disarrangement in the display case.

Anh ấy nhận thấy một sự xáo trộn nhẹ trong tủ trưng bày.

the disarrangement of the furniture made the room feel smaller.

Sự xáo trộn của đồ nội thất khiến căn phòng có vẻ nhỏ hơn.

there was a noticeable disarrangement in the team's strategy.

Có một sự xáo trộn đáng chú ý trong chiến lược của đội.

the disarrangement of the data caused errors in the report.

Sự xáo trộn của dữ liệu đã gây ra lỗi trong báo cáo.

she apologized for the disarrangement in the meeting room.

Cô ấy xin lỗi vì sự xáo trộn trong phòng họp.

the disarrangement of his thoughts made it hard to focus.

Sự xáo trộn trong suy nghĩ của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.

the disarrangement of the evidence weakened their case.

Sự xáo trộn của bằng chứng đã làm suy yếu vụ án của họ.

the disarrangement of the schedule caused several delays.

Sự xáo trộn của lịch trình đã gây ra nhiều sự chậm trễ.

the disarrangement in the warehouse was a safety hazard.

Sự xáo trộn trong kho là một mối nguy hiểm về an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay