| số nhiều | disbandments |
official disbandment
chấm dứt hoạt động chính thức
unilateral disbandment
chấm dứt hoạt động đơn phương
voluntary disbandment
tự nguyện chấm dứt hoạt động
sudden disbandment
chấm dứt hoạt động đột ngột
complete disbandment
chấm dứt hoạt động hoàn toàn
official disbandment
chấm dứt hoạt động chính thức
unilateral disbandment
chấm dứt hoạt động đơn phương
voluntary disbandment
tự nguyện chấm dứt hoạt động
sudden disbandment
chấm dứt hoạt động đột ngột
complete disbandment
chấm dứt hoạt động hoàn toàn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay