disc-shaped object
Vật thể hình đĩa
disc-shaped ufo
UFO hình đĩa
disc-shaped pizza
Pizza hình đĩa
disc-shaped mirror
Gương hình đĩa
disc-shaped coin
Đồng tiền hình đĩa
being disc-shaped
Có hình dạng đĩa
disc-shaped design
Thiết kế hình đĩa
disc-shaped plate
Mâm hình đĩa
disc-shaped form
Hình dạng đĩa
disc-shaped roof
Mái nhà hình đĩa
the ancient artifact was a disc-shaped medallion of unknown origin.
Di vật cổ đại là một huy hiệu hình đĩa có nguồn gốc không rõ.
we found a disc-shaped asteroid orbiting a distant star.
Chúng tôi đã phát hiện một tiểu hành tinh hình đĩa quỹ đạo quanh một ngôi sao xa xôi.
the ufo sighting reported a large, disc-shaped object in the sky.
Thông báo về việc nhìn thấy UFO mô tả một vật thể lớn hình đĩa trên bầu trời.
he used a disc-shaped sponge to wash the dishes.
Anh ta sử dụng một miếng bông hình đĩa để rửa bát đĩa.
the artist created a beautiful sculpture using disc-shaped ceramic tiles.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp bằng cách sử dụng gạch men hình đĩa.
the company's logo was a simple, disc-shaped design.
Logo của công ty là một thiết kế đơn giản hình đĩa.
the children made coasters using disc-shaped felt cutouts.
Các em nhỏ làm những cái đệm chân bằng cách sử dụng các miếng lụa hình đĩa cắt sẵn.
the ancient coins were often disc-shaped and featured intricate designs.
Đồng tiền cổ thường có hình đĩa và có các họa tiết tinh xảo.
the baker used a disc-shaped cutter to make cookies.
Bäc thợ làm bánh sử dụng một cái khuôn hình đĩa để làm bánh quy.
the scientist examined the disc-shaped sample under a microscope.
Khoa học gia đã quan sát mẫu hình đĩa dưới kính hiển vi.
the game involved throwing disc-shaped objects at a target.
Trò chơi bao gồm việc ném các vật thể hình đĩa vào mục tiêu.
disc-shaped object
Vật thể hình đĩa
disc-shaped ufo
UFO hình đĩa
disc-shaped pizza
Pizza hình đĩa
disc-shaped mirror
Gương hình đĩa
disc-shaped coin
Đồng tiền hình đĩa
being disc-shaped
Có hình dạng đĩa
disc-shaped design
Thiết kế hình đĩa
disc-shaped plate
Mâm hình đĩa
disc-shaped form
Hình dạng đĩa
disc-shaped roof
Mái nhà hình đĩa
the ancient artifact was a disc-shaped medallion of unknown origin.
Di vật cổ đại là một huy hiệu hình đĩa có nguồn gốc không rõ.
we found a disc-shaped asteroid orbiting a distant star.
Chúng tôi đã phát hiện một tiểu hành tinh hình đĩa quỹ đạo quanh một ngôi sao xa xôi.
the ufo sighting reported a large, disc-shaped object in the sky.
Thông báo về việc nhìn thấy UFO mô tả một vật thể lớn hình đĩa trên bầu trời.
he used a disc-shaped sponge to wash the dishes.
Anh ta sử dụng một miếng bông hình đĩa để rửa bát đĩa.
the artist created a beautiful sculpture using disc-shaped ceramic tiles.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp bằng cách sử dụng gạch men hình đĩa.
the company's logo was a simple, disc-shaped design.
Logo của công ty là một thiết kế đơn giản hình đĩa.
the children made coasters using disc-shaped felt cutouts.
Các em nhỏ làm những cái đệm chân bằng cách sử dụng các miếng lụa hình đĩa cắt sẵn.
the ancient coins were often disc-shaped and featured intricate designs.
Đồng tiền cổ thường có hình đĩa và có các họa tiết tinh xảo.
the baker used a disc-shaped cutter to make cookies.
Bäc thợ làm bánh sử dụng một cái khuôn hình đĩa để làm bánh quy.
the scientist examined the disc-shaped sample under a microscope.
Khoa học gia đã quan sát mẫu hình đĩa dưới kính hiển vi.
the game involved throwing disc-shaped objects at a target.
Trò chơi bao gồm việc ném các vật thể hình đĩa vào mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay