platterlike surface
Bề mặt dạng đĩa
platterlike structure
Cấu trúc dạng đĩa
platterlike formation
Hình thành dạng đĩa
platterlike appearance
Hiện trạng dạng đĩa
platterlike shape
Hình dạng dạng đĩa
more platterlike
Đa dạng đĩa hơn
most platterlike
Đa dạng đĩa nhất
platterlike object
Vật thể dạng đĩa
platterlike design
Thiết kế dạng đĩa
platterlike disk
Đĩa dạng đĩa
the artist created a platterlike sculpture that dominated the gallery space.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc có hình dạng giống đĩa, chiếm lĩnh không gian triển lãm.
the solar system appears platterlike when viewed from certain angles.
Hệ mặt trời trông giống như một chiếc đĩa khi được nhìn từ những góc độ nhất định.
she served the appetizers on a platterlike dish that impressed all the guests.
Cô ấy đã phục vụ các món khai vị trên một món ăn có hình dạng giống đĩa, khiến tất cả khách mời đều ấn tượng.
the cloud formation took on a platterlike shape against the sunset.
Hình dạng của đám mây trở nên giống như một chiếc đĩa khi đối diện với hoàng hôn.
the ancient coin had a platterlike appearance due to its unusual thickness.
Chiếc đồng tiền cổ có hình dạng giống đĩa do độ dày bất thường của nó.
the architect designed a platterlike rooftop garden for the urban building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một khu vườn trên mái có hình dạng giống đĩa cho tòa nhà đô thị.
the pizza was surprisingly platterlike, thin and crispy at the edges.
Chiếc pizza trông ngạc nhiên giống như một chiếc đĩa, mỏng và giòn ở các cạnh.
the geological feature had a distinctly platterlike formation.
Tính chất địa chất có hình dạng rõ rệt giống đĩa.
the tablecloth spread out in a platterlike manner across the table.
Chiếc khăn trải bàn trải ra theo cách giống như một chiếc đĩa trên bàn.
the jellyfish moved through the water with a slow, platterlike undulation.
Con sứa di chuyển qua nước với những chuyển động uốn lượn chậm rãi, giống như một chiếc đĩa.
the cake was platterlike in its flatness, perfect for large gatherings.
Bánh kem có độ phẳng giống như một chiếc đĩa, lý tưởng cho các buổi tụ họp lớn.
the moon appeared platterlike and bright in the night sky.
Nguyệt cầu xuất hiện giống như một chiếc đĩa và sáng rực trong bầu trời đêm.
platterlike surface
Bề mặt dạng đĩa
platterlike structure
Cấu trúc dạng đĩa
platterlike formation
Hình thành dạng đĩa
platterlike appearance
Hiện trạng dạng đĩa
platterlike shape
Hình dạng dạng đĩa
more platterlike
Đa dạng đĩa hơn
most platterlike
Đa dạng đĩa nhất
platterlike object
Vật thể dạng đĩa
platterlike design
Thiết kế dạng đĩa
platterlike disk
Đĩa dạng đĩa
the artist created a platterlike sculpture that dominated the gallery space.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc có hình dạng giống đĩa, chiếm lĩnh không gian triển lãm.
the solar system appears platterlike when viewed from certain angles.
Hệ mặt trời trông giống như một chiếc đĩa khi được nhìn từ những góc độ nhất định.
she served the appetizers on a platterlike dish that impressed all the guests.
Cô ấy đã phục vụ các món khai vị trên một món ăn có hình dạng giống đĩa, khiến tất cả khách mời đều ấn tượng.
the cloud formation took on a platterlike shape against the sunset.
Hình dạng của đám mây trở nên giống như một chiếc đĩa khi đối diện với hoàng hôn.
the ancient coin had a platterlike appearance due to its unusual thickness.
Chiếc đồng tiền cổ có hình dạng giống đĩa do độ dày bất thường của nó.
the architect designed a platterlike rooftop garden for the urban building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một khu vườn trên mái có hình dạng giống đĩa cho tòa nhà đô thị.
the pizza was surprisingly platterlike, thin and crispy at the edges.
Chiếc pizza trông ngạc nhiên giống như một chiếc đĩa, mỏng và giòn ở các cạnh.
the geological feature had a distinctly platterlike formation.
Tính chất địa chất có hình dạng rõ rệt giống đĩa.
the tablecloth spread out in a platterlike manner across the table.
Chiếc khăn trải bàn trải ra theo cách giống như một chiếc đĩa trên bàn.
the jellyfish moved through the water with a slow, platterlike undulation.
Con sứa di chuyển qua nước với những chuyển động uốn lượn chậm rãi, giống như một chiếc đĩa.
the cake was platterlike in its flatness, perfect for large gatherings.
Bánh kem có độ phẳng giống như một chiếc đĩa, lý tưởng cho các buổi tụ họp lớn.
the moon appeared platterlike and bright in the night sky.
Nguyệt cầu xuất hiện giống như một chiếc đĩa và sáng rực trong bầu trời đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay