discombobulating experience
trải nghiệm gây bối rối
discombobulating moment
khoảnh khắc gây bối rối
discombobulating situation
tình huống gây bối rối
discombobulating feeling
cảm giác gây bối rối
discombobulating thought
suy nghĩ gây bối rối
discombobulating event
sự kiện gây bối rối
discombobulating news
tin tức gây bối rối
discombobulating change
sự thay đổi gây bối rối
discombobulating noise
tiếng ồn gây bối rối
the sudden change in plans was discombobulating for everyone involved.
sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã khiến mọi người cảm thấy bối rối.
she found the complex instructions discombobulating and hard to follow.
Cô thấy những hướng dẫn phức tạp khiến mọi thứ trở nên bối rối và khó theo dõi.
the discombobulating noise from the construction site made it hard to concentrate.
Tiếng ồn gây bối rối từ công trường khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
his discombobulating remarks left the audience in a state of confusion.
Những lời nhận xét gây bối rối của anh khiến khán giả rơi vào trạng thái bối rối.
the discombobulating experience of traveling to a new country can be overwhelming.
Trải nghiệm đi du lịch đến một đất nước mới khiến mọi thứ trở nên bối rối có thể quá sức.
learning a new language can be discombobulating at first.
Học một ngôn ngữ mới có thể khiến mọi thứ trở nên bối rối lúc ban đầu.
her discombobulating thoughts made it difficult to make a decision.
Những suy nghĩ khiến mọi thứ trở nên bối rối của cô khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
the discombobulating series of events left him questioning everything.
Chuỗi sự kiện khiến mọi thứ trở nên bối rối khiến anh đặt câu hỏi về mọi thứ.
during the meeting, the discombobulating questions caught everyone off guard.
Trong cuộc họp, những câu hỏi khiến mọi thứ trở nên bối rối khiến mọi người bất ngờ.
the discombobulating feeling of being lost in a new city is common.
Cảm giác bối rối khi bị lạc ở một thành phố mới là điều phổ biến.
discombobulating experience
trải nghiệm gây bối rối
discombobulating moment
khoảnh khắc gây bối rối
discombobulating situation
tình huống gây bối rối
discombobulating feeling
cảm giác gây bối rối
discombobulating thought
suy nghĩ gây bối rối
discombobulating event
sự kiện gây bối rối
discombobulating news
tin tức gây bối rối
discombobulating change
sự thay đổi gây bối rối
discombobulating noise
tiếng ồn gây bối rối
the sudden change in plans was discombobulating for everyone involved.
sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã khiến mọi người cảm thấy bối rối.
she found the complex instructions discombobulating and hard to follow.
Cô thấy những hướng dẫn phức tạp khiến mọi thứ trở nên bối rối và khó theo dõi.
the discombobulating noise from the construction site made it hard to concentrate.
Tiếng ồn gây bối rối từ công trường khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
his discombobulating remarks left the audience in a state of confusion.
Những lời nhận xét gây bối rối của anh khiến khán giả rơi vào trạng thái bối rối.
the discombobulating experience of traveling to a new country can be overwhelming.
Trải nghiệm đi du lịch đến một đất nước mới khiến mọi thứ trở nên bối rối có thể quá sức.
learning a new language can be discombobulating at first.
Học một ngôn ngữ mới có thể khiến mọi thứ trở nên bối rối lúc ban đầu.
her discombobulating thoughts made it difficult to make a decision.
Những suy nghĩ khiến mọi thứ trở nên bối rối của cô khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
the discombobulating series of events left him questioning everything.
Chuỗi sự kiện khiến mọi thứ trở nên bối rối khiến anh đặt câu hỏi về mọi thứ.
during the meeting, the discombobulating questions caught everyone off guard.
Trong cuộc họp, những câu hỏi khiến mọi thứ trở nên bối rối khiến mọi người bất ngờ.
the discombobulating feeling of being lost in a new city is common.
Cảm giác bối rối khi bị lạc ở một thành phố mới là điều phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay