disrupting services
gây gián đoạn dịch vụ
disrupting markets
gây gián đoạn thị trường
disrupting processes
gây gián đoạn quy trình
disrupting schedules
gây gián đoạn lịch trình
disrupting systems
gây gián đoạn hệ thống
disrupting operations
gây gián đoạn hoạt động
disrupting traffic
gây gián đoạn giao thông
disrupting communication
gây gián đoạn liên lạc
disrupting activities
gây gián đoạn hoạt động
disrupting flow
gây gián đoạn dòng chảy
disrupting the flow of traffic can lead to accidents.
việc làm gián đoạn dòng giao thông có thể dẫn đến tai nạn.
his loud music was disrupting the peaceful atmosphere.
nghe nhạc quá lớn của anh ấy đã làm gián đoạn bầu không khí yên bình.
disrupting the meeting will cause delays in the project.
việc làm gián đoạn cuộc họp sẽ gây ra sự chậm trễ trong dự án.
the storm is disrupting power supply in the area.
cơn bão đang làm gián đoạn nguồn cung cấp điện ở khu vực này.
disrupting the class is not acceptable behavior.
việc làm gián đoạn lớp học là hành vi không thể chấp nhận được.
she was disrupting the presentation with her questions.
cô ấy đã làm gián đoạn bài thuyết trình bằng những câu hỏi của mình.
disrupting the workflow can lead to inefficiencies.
việc làm gián đoạn quy trình làm việc có thể dẫn đến sự kém hiệu quả.
the protest was disrupting the city's public transport.
cuộc biểu tình đã làm gián đoạn giao thông công cộng của thành phố.
disrupting the ecosystem can have long-term effects.
việc làm gián đoạn hệ sinh thái có thể có những tác động lâu dài.
they are disrupting the supply chain with their actions.
họ đang làm gián đoạn chuỗi cung ứng bằng những hành động của mình.
disrupting services
gây gián đoạn dịch vụ
disrupting markets
gây gián đoạn thị trường
disrupting processes
gây gián đoạn quy trình
disrupting schedules
gây gián đoạn lịch trình
disrupting systems
gây gián đoạn hệ thống
disrupting operations
gây gián đoạn hoạt động
disrupting traffic
gây gián đoạn giao thông
disrupting communication
gây gián đoạn liên lạc
disrupting activities
gây gián đoạn hoạt động
disrupting flow
gây gián đoạn dòng chảy
disrupting the flow of traffic can lead to accidents.
việc làm gián đoạn dòng giao thông có thể dẫn đến tai nạn.
his loud music was disrupting the peaceful atmosphere.
nghe nhạc quá lớn của anh ấy đã làm gián đoạn bầu không khí yên bình.
disrupting the meeting will cause delays in the project.
việc làm gián đoạn cuộc họp sẽ gây ra sự chậm trễ trong dự án.
the storm is disrupting power supply in the area.
cơn bão đang làm gián đoạn nguồn cung cấp điện ở khu vực này.
disrupting the class is not acceptable behavior.
việc làm gián đoạn lớp học là hành vi không thể chấp nhận được.
she was disrupting the presentation with her questions.
cô ấy đã làm gián đoạn bài thuyết trình bằng những câu hỏi của mình.
disrupting the workflow can lead to inefficiencies.
việc làm gián đoạn quy trình làm việc có thể dẫn đến sự kém hiệu quả.
the protest was disrupting the city's public transport.
cuộc biểu tình đã làm gián đoạn giao thông công cộng của thành phố.
disrupting the ecosystem can have long-term effects.
việc làm gián đoạn hệ sinh thái có thể có những tác động lâu dài.
they are disrupting the supply chain with their actions.
họ đang làm gián đoạn chuỗi cung ứng bằng những hành động của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay