disease-free

[Mỹ]/[dɪˈziːz ˌfriː]/
[Anh]/[dɪˈziːz ˌfriː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Miễn dịch bệnh tật; khỏe mạnh; Không bị ảnh hưởng bởi bệnh tật.
adv. Miễn dịch bệnh tật.

Cụm từ & Cách kết hợp

disease-free life

cuộc sống không bệnh tật

stay disease-free

giữ gìn sức khỏe, không mắc bệnh

disease-free period

giai đoạn không bệnh tật

remain disease-free

vẫn khỏe mạnh, không mắc bệnh

disease-free children

trẻ em không bệnh tật

being disease-free

không mắc bệnh

disease-free years

những năm không bệnh tật

live disease-free

sống không bệnh tật

disease-free state

tình trạng không bệnh tật

disease-free now

hiện tại không bệnh tật

Câu ví dụ

maintaining a disease-free lifestyle requires regular exercise and a balanced diet.

Duy trì lối sống không bệnh tật đòi hỏi tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.

the goal of the vaccination program is to create a disease-free community.

Mục tiêu của chương trình tiêm chủng là tạo ra một cộng đồng không bệnh tật.

early detection is crucial for maintaining a disease-free status.

Phát hiện sớm là rất quan trọng để duy trì trạng thái không bệnh tật.

the farm animals were all tested and found to be disease-free.

Tất cả vật nuôi trên trang trại đều đã được kiểm tra và xác nhận là không bệnh tật.

we strive to provide disease-free food to our customers.

Chúng tôi nỗ lực cung cấp thực phẩm không bệnh tật cho khách hàng của mình.

the research focused on developing a disease-free crop variety.

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một giống cây trồng không bệnh tật.

a disease-free environment is essential for optimal plant growth.

Môi trường không bệnh tật là điều cần thiết cho sự phát triển tối ưu của cây trồng.

the company guarantees a disease-free product if stored properly.

Công ty đảm bảo sản phẩm không bệnh tật nếu được bảo quản đúng cách.

regular check-ups increase the chances of remaining disease-free.

Khám sức khỏe định kỳ làm tăng cơ hội duy trì trạng thái không bệnh tật.

the laboratory confirmed the water supply was completely disease-free.

Phòng thí nghiệm xác nhận nguồn cung cấp nước hoàn toàn không bệnh tật.

living a stress-free life can contribute to being disease-free.

Sống một cuộc sống không căng thẳng có thể góp phần vào việc khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay