uninfected individuals
các cá nhân chưa bị nhiễm
remain uninfected
vẫn chưa bị nhiễm
uninfected tissue
mô chưa bị nhiễm
initially uninfected
ban đầu chưa bị nhiễm
being uninfected
đang chưa bị nhiễm
uninfected cells
các tế bào chưa bị nhiễm
were uninfected
đã chưa bị nhiễm
stay uninfected
giữ cho chưa bị nhiễm
uninfected area
khu vực chưa bị nhiễm
completely uninfected
hoàn toàn chưa bị nhiễm
the uninfected population remained largely unaware of the impending danger.
Dân số chưa bị nhiễm bệnh phần lớn vẫn chưa nhận thức được mối nguy tiềm ẩn.
researchers are working to develop a vaccine for the uninfected.
Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển vắc-xin cho những người chưa bị nhiễm bệnh.
it's crucial to protect the uninfected from exposure to the virus.
Điều quan trọng là phải bảo vệ những người chưa bị nhiễm bệnh khỏi sự tiếp xúc với virus.
the uninfected animals were carefully quarantined to prevent further spread.
Những con vật chưa bị nhiễm bệnh đã được cách ly cẩn thận để ngăn chặn sự lây lan thêm.
testing is essential to identify and isolate the uninfected individuals.
Việc kiểm tra là điều cần thiết để xác định và cách ly những người chưa bị nhiễm bệnh.
maintaining a healthy lifestyle can help keep you uninfected.
Duy trì lối sống lành mạnh có thể giúp bạn không bị nhiễm bệnh.
the goal is to ensure the entire community remains uninfected.
Mục tiêu là đảm bảo toàn bộ cộng đồng vẫn chưa bị nhiễm bệnh.
early detection allows for the protection of uninfected contacts.
Phát hiện sớm cho phép bảo vệ những người liên quan chưa bị nhiễm bệnh.
the uninfected control group provided valuable data for the study.
Nhóm đối chứng chưa bị nhiễm bệnh đã cung cấp dữ liệu có giá trị cho nghiên cứu.
strict hygiene practices are vital to keep the uninfected safe.
Thực hành vệ sinh nghiêm ngặt là điều quan trọng để giữ an toàn cho những người chưa bị nhiễm bệnh.
the team focused on preventing the virus from reaching the uninfected.
Nhóm tập trung vào việc ngăn chặn virus lây lan đến những người chưa bị nhiễm bệnh.
uninfected individuals
các cá nhân chưa bị nhiễm
remain uninfected
vẫn chưa bị nhiễm
uninfected tissue
mô chưa bị nhiễm
initially uninfected
ban đầu chưa bị nhiễm
being uninfected
đang chưa bị nhiễm
uninfected cells
các tế bào chưa bị nhiễm
were uninfected
đã chưa bị nhiễm
stay uninfected
giữ cho chưa bị nhiễm
uninfected area
khu vực chưa bị nhiễm
completely uninfected
hoàn toàn chưa bị nhiễm
the uninfected population remained largely unaware of the impending danger.
Dân số chưa bị nhiễm bệnh phần lớn vẫn chưa nhận thức được mối nguy tiềm ẩn.
researchers are working to develop a vaccine for the uninfected.
Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển vắc-xin cho những người chưa bị nhiễm bệnh.
it's crucial to protect the uninfected from exposure to the virus.
Điều quan trọng là phải bảo vệ những người chưa bị nhiễm bệnh khỏi sự tiếp xúc với virus.
the uninfected animals were carefully quarantined to prevent further spread.
Những con vật chưa bị nhiễm bệnh đã được cách ly cẩn thận để ngăn chặn sự lây lan thêm.
testing is essential to identify and isolate the uninfected individuals.
Việc kiểm tra là điều cần thiết để xác định và cách ly những người chưa bị nhiễm bệnh.
maintaining a healthy lifestyle can help keep you uninfected.
Duy trì lối sống lành mạnh có thể giúp bạn không bị nhiễm bệnh.
the goal is to ensure the entire community remains uninfected.
Mục tiêu là đảm bảo toàn bộ cộng đồng vẫn chưa bị nhiễm bệnh.
early detection allows for the protection of uninfected contacts.
Phát hiện sớm cho phép bảo vệ những người liên quan chưa bị nhiễm bệnh.
the uninfected control group provided valuable data for the study.
Nhóm đối chứng chưa bị nhiễm bệnh đã cung cấp dữ liệu có giá trị cho nghiên cứu.
strict hygiene practices are vital to keep the uninfected safe.
Thực hành vệ sinh nghiêm ngặt là điều quan trọng để giữ an toàn cho những người chưa bị nhiễm bệnh.
the team focused on preventing the virus from reaching the uninfected.
Nhóm tập trung vào việc ngăn chặn virus lây lan đến những người chưa bị nhiễm bệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay