uninfected

[Mỹ]/[ʌnˈɪn.fekt.ɪd]/
[Anh]/[ʌnˈɪn.fekt.ɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Không bị nhiễm; không có nhiễm trùng; Không mang mầm bệnh.
adv.Không bị nhiễm.

Cụm từ & Cách kết hợp

uninfected individuals

các cá nhân chưa bị nhiễm

remain uninfected

vẫn chưa bị nhiễm

uninfected tissue

mô chưa bị nhiễm

initially uninfected

ban đầu chưa bị nhiễm

being uninfected

đang chưa bị nhiễm

uninfected cells

các tế bào chưa bị nhiễm

were uninfected

đã chưa bị nhiễm

stay uninfected

giữ cho chưa bị nhiễm

uninfected area

khu vực chưa bị nhiễm

completely uninfected

hoàn toàn chưa bị nhiễm

Câu ví dụ

the uninfected population remained largely unaware of the impending danger.

Dân số chưa bị nhiễm bệnh phần lớn vẫn chưa nhận thức được mối nguy tiềm ẩn.

researchers are working to develop a vaccine for the uninfected.

Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển vắc-xin cho những người chưa bị nhiễm bệnh.

it's crucial to protect the uninfected from exposure to the virus.

Điều quan trọng là phải bảo vệ những người chưa bị nhiễm bệnh khỏi sự tiếp xúc với virus.

the uninfected animals were carefully quarantined to prevent further spread.

Những con vật chưa bị nhiễm bệnh đã được cách ly cẩn thận để ngăn chặn sự lây lan thêm.

testing is essential to identify and isolate the uninfected individuals.

Việc kiểm tra là điều cần thiết để xác định và cách ly những người chưa bị nhiễm bệnh.

maintaining a healthy lifestyle can help keep you uninfected.

Duy trì lối sống lành mạnh có thể giúp bạn không bị nhiễm bệnh.

the goal is to ensure the entire community remains uninfected.

Mục tiêu là đảm bảo toàn bộ cộng đồng vẫn chưa bị nhiễm bệnh.

early detection allows for the protection of uninfected contacts.

Phát hiện sớm cho phép bảo vệ những người liên quan chưa bị nhiễm bệnh.

the uninfected control group provided valuable data for the study.

Nhóm đối chứng chưa bị nhiễm bệnh đã cung cấp dữ liệu có giá trị cho nghiên cứu.

strict hygiene practices are vital to keep the uninfected safe.

Thực hành vệ sinh nghiêm ngặt là điều quan trọng để giữ an toàn cho những người chưa bị nhiễm bệnh.

the team focused on preventing the virus from reaching the uninfected.

Nhóm tập trung vào việc ngăn chặn virus lây lan đến những người chưa bị nhiễm bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay